war to end war

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ riêng): - Cuộc chiến chấm dứt chiến tranh: "war to end war" một cụm từ lịch sử dùng để chỉ Thế chiến thứ nhất (1914–1918). thể hiện niềm tin sai lầm rằng cuộc chiến này sẽ quá tàn khốc đến mức nhân loại sẽ không bao giờ dám gây ra một cuộc chiến tranh thế giới nào khác. Cụm từ này thường được dùng với hàm ý mỉa mai hoặc phê phán, thực tế sau đó vẫn xảy ra Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người vào năm 1914 ngây thơ tin rằng Thế chiến thứ nhất sẽ cuộc chiến chấm dứt chiến tranh.)
  • (Cụm từ "war to end war" ngày nay thường được dùng một cách mỉa mai để mô tả bất kỳ cuộc xung đột nào không đạt được hòa bình lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The war to end all wars": Biến thể phổ biến của cụm từ gốc, nhấn mạnh tính chất "tất cả" của các cuộc chiến.
    • H.G. Wells popularized the phrase "the war to end all wars" in his 1914 articles. (H.G. Wells đã phổ biến cụm từ "the war to end all wars" trong các bài báo năm 1914 của ông.)
  • Sử dụng trong văn cảnh phê phán: Cụm từ thường xuất hiện trong các bài luận, sách lịch sử để chỉ trích sự ngây thơ hoặc chủ nghĩa lý tưởng thất bại.
    • Historians often debate whether the Treaty of Versailles, which ended the war to end war, actually sowed the seeds for future conflicts. (Các nhà sử học thường tranh luận liệu Hiệp ước Versailles, kết thúc cuộc chiến chấm dứt chiến tranh, thực sự gieo mầm cho những cuộc xung đột trong tương lai hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • The war to end all wars: Cụm từ tương đương, phổ biến hơn trong văn nói văn viết.
    • World War I was called "the war to end all wars," but it was followed by an even deadlier conflict. (Thế chiến thứ nhất được gọi là "the war to end all wars," nhưng lại bị theo sau bởi một cuộc xung đột chết chóc hơn.)
  • Great War: Tên gọi lịch sử khác của Thế chiến thứ nhất, trước khi Thế chiến thứ hai xảy ra.
    • The Great War, as it was known then, was supposed to be the war to end war. (Đại chiến thế giới, như từng được biết đến, được cho cuộc chiến chấm dứt chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • World War I: Thế chiến thứ nhất (tên gọi chính thức).
  • The First World War: Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To end (something): chấm dứt (cái đó). (Không phải phrasal verb, nhưng động từ chính trong cụm.)
  • To put an end to: chấm dứt hoàn toàn.
    • The war to end war was supposed to put an end to all future large-scale conflicts. (Cuộc chiến chấm dứt chiến tranh được cho sẽ chấm dứt hoàn toàn mọi cuộc xung đột quy mô lớn trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • A war to end all wars: Thành ngữ chỉ một cuộc chiến được kỳ vọng sẽ ngăn chặn mọi cuộc chiến sau này, thường mang nghĩa mỉa mai.
    • Politicians often promise a war to end all wars, but history shows such promises are rarely kept. (Các chính trị gia thường hứa hẹn về một cuộc chiến chấm dứt mọi chiến tranh, nhưng lịch sử cho thấy những lời hứa như vậy hiếm khi được giữ.)