war whoop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng hét xung trận: "war whoop" một tiếng hét hoặc la lớn, thường được sử dụng trong các nền văn hóa bộ lạc hoặc quân đội, nhằm cổ tinh thần chiến đấu, tập hợp binh sĩ hoặc làm khiếp sợ kẻ thù trong trận chiến.
dụ sử dụng
  • (Các chiến binh hét lên một tiếng hét xung trận dữ dội trước khi lao vào trận chiến.)
  • (Âm thanh của tiếng hét xung trận vang vọng khắp thung lũng, báo hiệu cuộc tấn công bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a war whoop": thực hiện một tiếng hét xung trận.

    • He gave a war whoop to rally his comrades. (Anh ấy hét lên một tiếng hét xung trận để tập hợp đồng đội.)
  • "war whoop" trong văn hóa đại chúng: thường được nhắc đến trong các bộ phim miền Tây hoặc tiểu thuyết lịch sử, mô tả các bộ lạc thổ dân châu Mỹ.

    • The movie depicted Native American warriors performing a war whoop before a raid. (Bộ phim mô tả các chiến binh thổ dân châu Mỹ thực hiện tiếng hét xung trận trước một cuộc đột kích.)
Biến thể từ gần giống
  • War cry (n): tiếng hét chiến tranh, tương tự "war whoop" nhưng có thể dùng trong bối cảnh quân đội hiện đại.

    • The soldiers shouted a war cry as they advanced. (Những người lính hét lên một tiếng hét chiến tranh khi họ tiến lên.)
  • Battle cry (n): tiếng hét trận mạc, thường mang tính biểu tượng hơn.

    • "Remember the Alamo!" was their battle cry. ("Hãy nhớ Alamo!" tiếng hét trận mạc của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yell: tiếng la hét (nói chung).
  • Shout: tiếng hét to.
  • Roar: tiếng gầm (mạnh mẽ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "to let out a war whoop": thốt ra một tiếng hét xung trận, thường dùng để diễn tả hành động đầy khí thế.
    • The team let out a war whoop after winning the championship. (Đội đã hét lên một tiếng hét xung trận sau khi giành chứcđịch.)
war whoop
A warrior lets out a war whoop to signal the charge.