war widow
Định nghĩa
Danh từ: Một người phụ nữ có chồng đã chết trong chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trở thành góa phụ chiến tranh khi còn rất trẻ, khi chồng cô bị giết trong trận chiến.)
- (Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các góa phụ chiến tranh và con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be left a war widow": trở thành góa phụ chiến tranh.
- Many women were left as war widows after the conflict ended. (Nhiều phụ nữ đã trở thành góa phụ chiến tranh sau khi cuộc xung đột kết thúc.)
"war widow pension": tiền trợ cấp dành cho góa phụ chiến tranh.
- The government offers a special pension for war widows. (Chính phủ cung cấp một khoản trợ cấp đặc biệt cho các góa phụ chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Widow (n): góa phụ nói chung (chồng đã chết vì bất kỳ lý do nào).
- She is a widow, but not a war widow. (Cô ấy là góa phụ, nhưng không phải góa phụ chiến tranh.)
- War orphan (n): trẻ mồ côi chiến tranh.
- War orphans often face many challenges. (Trẻ mồ côi chiến tranh thường phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
- Góa phụ chiến trận: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào hoàn cảnh chồng chết trên chiến trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm từ "war widow".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "war widow".