war zone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng chiến sự, khu vực chiến tranh: "war zone" chỉ một khu vực địa lý nơi các hoạt động quân sự đang diễn ra hoặc đã diễn ra, thường có giao tranh, xung đột vũ trang và nguy hiểm cho dân thường. Đây có thể là vùng đất liền, vùng biển hoặc vùng trời được các bên tham chiến coi là khu vực tác chiến.
- Vùng cấm đối với trung lập: Trong luật quốc tế, "war zone" đặc biệt chỉ một khu vực trên biển quốc tế nơi các quyền của các nước trung lập không được tôn trọng bởi các quốc gia đang có chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã liều mạng để đưa tin từ vùng chiến sự.)
- (Nhiều dân thường buộc phải chạy trốn khỏi vùng chiến tranh để tìm nơi an toàn.)
- (Hải quân đã tuyên bố khu vực này là vùng chiến sự, cảnh báo tàu trung lập tránh xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a war zone": đang ở trong vùng chiến sự.
- The soldiers have been stationed in a war zone for six months. (Những người lính đã đóng quân trong vùng chiến sự suốt sáu tháng.)
- "to declare a war zone": tuyên bố một khu vực là vùng chiến sự (thường do chính phủ hoặc quân đội).
- The United Nations declared the region a war zone after the ceasefire collapsed. (Liên Hợp Quốc đã tuyên bố khu vực này là vùng chiến sự sau khi lệnh ngừng bắn sụp đổ.)
- "war zone mentality": tâm lý vùng chiến sự (chỉ trạng thái tinh thần căng thẳng, cảnh giác cao độ do sống trong chiến tranh).
- Living in a war zone for years gave him a war zone mentality. (Sống trong vùng chiến sự nhiều năm đã cho anh ta một tâm lý vùng chiến sự.)
Biến thể và từ gần giống
- War (n): chiến tranh.
- The war lasted for a decade. (Cuộc chiến kéo dài một thập kỷ.)
- Zone (n): khu vực, vùng.
- This is a no-fly zone. (Đây là vùng cấm bay.)
- Combat zone (n): vùng chiến đấu (gần nghĩa, nhưng "combat zone" nhấn mạnh vào nơi có giao tranh trực tiếp).
- The combat zone was heavily bombed. (Vùng chiến đấu đã bị ném bom dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Battlefield: chiến trường (nơi diễn ra trận đánh cụ thể).
- The battlefield was covered with debris. (Chiến trường ngập tràn mảnh vỡ.)
- Conflict area: khu vực xung đột.
- The conflict area is under international observation. (Khu vực xung đột đang được giám sát quốc tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "enter a war zone": đi vào vùng chiến sự.
- The humanitarian convoy refused to enter the war zone. (Đoàn xe nhân đạo từ chối đi vào vùng chiến sự.)
- "leave a war zone": rời khỏi vùng chiến sự.
- It took them days to leave the war zone safely. (Họ mất nhiều ngày để rời khỏi vùng chiến sự an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "war zone of life": cuộc sống như vùng chiến sự (ẩn dụ chỉ một tình huống hỗn loạn, nguy hiểm hoặc căng thẳng).
- Raising three teenagers in a small apartment felt like a war zone of life. (Nuôi ba đứa trẻ tuổi teen trong một căn hộ nhỏ cảm giác như vùng chiến sự của cuộc sống.)