war-dance
/'wɔ:dɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy trước khi ra trận: Một điệu nhảy truyền thống được thực hiện bởi các chiến binh trước khi ra trận, với mục đích động viên tinh thần, thể hiện sức mạnh và cầu xin sự phù hộ của thần linh.
- Điệu nhảy mừng chiến thắng: Một điệu nhảy được thực hiện để ăn mừng chiến thắng trong chiến tranh.
- Điệu nhảy mô phỏng cảnh chiến tranh: Một điệu nhảy có tính chất nghi lễ hoặc biểu diễn, trong đó các động tác mô phỏng các cảnh chiến đấu, săn bắn hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tribe performed a traditional war-dance around the fire before heading into battle. (Bộ tộc đã thực hiện một điệu vũ trước khi ra trận truyền thống quanh đống lửa trước khi lên đường chiến đấu.)
- After defeating their rivals, the warriors celebrated with a triumphant war-dance. (Sau khi đánh bại đối thủ, các chiến binh đã ăn mừng bằng một điệu vũ mừng chiến thắng.)
- The cultural show featured a powerful war-dance depicting ancient battles. (Buổi biểu diễn văn hóa có một điệu vũ diễn cảnh chiến tranh mạnh mẽ mô tả những trận chiến cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To perform a war-dance": thực hiện một điệu nhảy chiến tranh.
- The Maori haka is a famous example of a ceremonial war-dance. (Điệu haka của người Maori là một ví dụ nổi tiếng về một điệu nhảy chiến tranh mang tính nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- War cry / Battle cry (n): tiếng hô xung trận, khẩu hiệu chiến đấu (thường đi kèm với war-dance).
- Ritual dance (n): điệu nhảy nghi lễ (có thể bao gồm cả war-dance).
- Victory dance (n): điệu nhảy chiến thắng (một dạng cụ thể của war-dance).
Từ đồng nghĩa
- Battle dance: điệu nhảy chiến trận.
- Martial dance: vũ đạo võ thuật/vũ đạo chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "war-dance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "war-dance")
danh từ
- vũ trước khi ra trận
- vũ mừng chiến thắng
- vũ diễn cảnh chiến tranh