war-ridden

war-ridden

The two war-ridden nations finally signed a peace treaty.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị chiến tranh tàn phá, bị chiến tranh giày xéo: "war-ridden" mô tả một khu vực, quốc gia, hoặc vùng lãnh thổ đã đang chịu đựng những hậu quả nặng nề của chiến tranh, như đổ nát, mất mát, đau thương. Từ này nhấn mạnh trạng thái bị chiến tranh ám ảnh hoặc kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Thành phố bị chiến tranh tàn phá đã bị bỏ lại trong đống đổ nát sau nhiều thập kỷ xung đột.)
  • (Nhiều người tị nạn đã chạy trốn khỏi các vùng bị chiến tranh giày xéo để tìm kiếm sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "war-ridden landscape": cảnh quan bị chiến tranh tàn phá, thường dùng để chỉ những vùng đất hoang tàn, đầy hố bom đổ nát.
    • The photographer captured the haunting beauty of the war-ridden landscape. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp ám ảnh của cảnh quan bị chiến tranh tàn phá.)
  • "war-ridden population": dân số bị chiến tranh ảnh hưởng, nhấn mạnh sự đau khổ mất mát của con người.
    • Humanitarian aid is urgently needed for the war-ridden population. (Viện trợ nhân đạo cần thiết khẩn cấp cho dân số bị chiến tranh ảnh hưởng.)
  • "war-ridden history": lịch sử đầy chiến tranh, dùng để mô tả một quốc gia hoặc khu vực quá khứ bị chiến tranh kéo dài.
    • The country's war-ridden history has shaped its national identity. (Lịch sử đầy chiến tranh của đất nước đã định hình bản sắc dân tộc của .)
Biến thể từ gần giống
  • War-torn (tính từ): bị chiến tranh tàn phá, tương tự "war-ridden", nhưng thường nhấn mạnh sự rách, chia cắt.
    • The war-torn village was slowly rebuilt. (Ngôi làng bị chiến tranh tàn phá đã được xây dựng lại từ từ.)
  • War-weary (tính từ): mệt mỏi chiến tranh, thường dùng cho người dân.
    • The war-weary citizens longed for peace. (Những công dân mệt mỏi chiến tranh khao khát hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastated by war: bị chiến tranh tàn phá nặng nề.
  • Conflict-ridden: bị xung đột giày xéo (có thể dùng cho chiến tranh hoặc nội chiến).
  • Battle-scarred: mang vết sẹo chiến tranh (thường dùng cho địa điểm hoặc con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ridden with war: bị chiến tranh ám ảnh, tương tự "war-ridden" nhưng dùng trong cấu trúc khác.
    • The region is ridden with war and poverty. (Khu vực bị chiến tranh nghèo đói ám ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • A land of war and sorrow: một vùng đất của chiến tranh đau khổ, diễn tả tình trạng tương tự "war-ridden".
    • The novel describes a land of war and sorrow, where hope is scarce. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một vùng đất của chiến tranh đau khổ, nơi hy vọng rất hiếm hoi.)