war-torn
Định nghĩa
- Tính từ: bị tàn phá bởi chiến tranh, bị chiến tranh xé nát. "War-torn" mô tả một khu vực, quốc gia hoặc cộng đồng đã chịu nhiều thiệt hại và đau thương do hậu quả của chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố bị chiến tranh tàn phá đã đổ nát sau nhiều năm xung đột.)
- (Nhiều người tị nạn đã chạy trốn khỏi khu vực bị chiến tranh xé nát để tìm kiếm sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"war-torn landscape": cảnh quan bị chiến tranh tàn phá, thường dùng để miêu tả những vùng đất bị bom đạn cày xới.
- The documentary showed the war-torn landscape of the former battlefield. (Bộ phim tài liệu đã cho thấy cảnh quan bị chiến tranh tàn phá của chiến trường cũ.)
"war-torn history": lịch sử đầy chiến tranh, ám chỉ một quốc gia hoặc khu vực có nhiều cuộc xung đột trong quá khứ.
- The country's war-torn history still affects its politics today. (Lịch sử đầy chiến tranh của đất nước vẫn ảnh hưởng đến chính trị của nó ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
War-ravaged (tính từ): bị chiến tranh tàn phá nặng nề (thường đồng nghĩa với "war-torn").
- The war-ravaged village needed urgent humanitarian aid. (Ngôi làng bị chiến tranh tàn phá nặng nề cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp.)
War-scarred (tính từ): để lại vết sẹo chiến tranh (nhấn mạnh dấu vết lâu dài).
- The war-scarred buildings stood as silent reminders of the past. (Những tòa nhà để lại sẹo chiến tranh đứng như những lời nhắc nhở thầm lặng về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Devastated (tính từ): bị tàn phá, hủy hoại.
- The devastated area was completely rebuilt after the war. (Khu vực bị tàn phá đã được xây dựng lại hoàn toàn sau chiến tranh.)
- Ravaged (tính từ): bị cướp phá, tàn phá.
- The ravaged countryside bore witness to the brutality of war. (Vùng nông thôn bị tàn phá chứng kiến sự tàn bạo của chiến tranh.)
Các cụm từ liên quan
- Torn apart by war: bị xé nát bởi chiến tranh (một cách diễn đạt tương tự).
- The community was torn apart by war and violence. (Cộng đồng đã bị xé nát bởi chiến tranh và bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
- A war-torn soul: một tâm hồn bị tổn thương bởi chiến tranh, thường dùng trong văn chương để chỉ những người lính hoặc nạn nhân chiến tranh.
- He returned home as a war-torn soul, haunted by memories. (Anh ấy trở về nhà như một tâm hồn bị chiến tranh vùi dập, ám ảnh bởi những ký ức.)