ward off
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ): "ward off" có nghĩa là đẩy lùi, xua đuổi, hoặc ngăn chặn một điều gì đó không mong muốn (nguy hiểm, bệnh tật, tai họa, v.v.) xảy ra hoặc đến gần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một chiếc vòng đặc biệt để xua đuổi tà ma.)
- (Ăn tỏi được cho là có thể ngăn ngừa cảm lạnh.)
- (Người bảo vệ đã cố gắng đẩy lùi những kẻ tấn công bằng dùi cui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ward off danger": đẩy lùi nguy hiểm.
- The talisman was used to ward off danger. (Bùa hộ mệnh được dùng để đẩy lùi nguy hiểm.)
- "ward off a threat": ngăn chặn một mối đe dọa.
- Diplomatic efforts were made to ward off a military threat. (Các nỗ lực ngoại giao đã được thực hiện để ngăn chặn một mối đe dọa quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Ward (động từ, ít dùng riêng): bảo vệ, canh gác.
- Warder (danh từ): người canh gác, cai ngục.
- Wardrobe (danh từ): tủ quần áo (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "bảo vệ").
Từ đồng nghĩa
- Repel: đẩy lùi (mạnh mẽ hơn, thường dùng cho kẻ thù hoặc sự tấn công).
- Avert: ngăn chặn, tránh khỏi (thường dùng cho thảm họa hoặc tai nạn).
- Prevent: ngăn ngừa (nói chung).
- Fend off: chống đỡ, đẩy lùi (gần nghĩa với "ward off", thường dùng trong tình huống phòng thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fend off: chống đỡ, đẩy lùi.
- He fended off the questions with a quick reply. (Anh ấy đã chống đỡ các câu hỏi bằng một câu trả lời nhanh chóng.)
- Keep off: tránh xa, giữ khoảng cách.
- The sign says "Keep off the grass". (Biển báo ghi "Tránh xa bãi cỏ".)
Thành ngữ liên quan
- Ward off the evil eye: xua đuổi tà nhãn (một tín ngưỡng dân gian).
- They hung a charm above the door to ward off the evil eye. (Họ treo một lá bùa trên cửa để xua đuổi tà nhãn.)