wardership

Định nghĩa

Danh từ: - Chức vụ cai ngục hoặc quản giáo: "wardership" chỉ vị trí hoặc chức vụ của một người làm công việc canh gác, giám sát nhân trong nhà tù hoặc trại giam. Từ này nhấn mạnh vai trò trách nhiệm đi kèm với công việc đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta được thăng chức lên vị trí quản giáo của nhà tù an ninh tối đa.)
  • (Chức vụ cai ngục đòi hỏi cả sức mạnh thể chất lẫn khả năng chịu đựng về mặt cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume wardership": đảm nhận chức vụ quản giáo.

    • After years of service, she assumed the wardership of the facility. (Sau nhiều năm phục vụ, ấy đã đảm nhận chức vụ quản giáo của cơ sở đó.)
  • "Under the wardership of": dưới sự quản lý của (một người giữ chức vụ này).

    • The prison operated smoothly under the strict wardership of Captain Lee. (Nhà tù hoạt động trơn tru dưới sự quản lý nghiêm ngặt của Đại úy Lee.)
Biến thể từ gần giống
  • Warder (danh từ): cai ngục, quản giáo (người giữ chức vụ này).

    • The warder checked every cell twice a day. (Người cai ngục kiểm tra mỗi phòng giam hai lần một ngày.)
  • Wardenship (danh từ): chức vụ giám đốc nhà tù (tương tự nhưng thường chỉ cấp bậc cao hơn, quản lý toàn bộ nhà tù).

Từ đồng nghĩa
  • Prison guard position: vị trí lính canh nhà tù.
  • Correctional officer role: vai trò nhân viên quản chế (thuật ngữ hiện đại hơn).
  • Jailership: chức vụ quản giáo (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "wardership".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wardership
The judge assumed the wardership of the young heir's estate.