wardrobe dealer
/'wɔ:droub'di:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán quần áo cũ: Một cá nhân hoặc thương nhân có nghề nghiệp là mua và bán lại quần áo đã qua sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sold her vintage dresses to a wardrobe dealer. (Cô ấy đã bán những chiếc váy cổ điển của mình cho một người bán quần áo cũ.)
- The wardrobe dealer had a shop full of second-hand coats and suits. (Người bán quần áo cũ có một cửa hàng chứa đầy áo khoác và com-lê đã qua sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate as a wardrobe dealer": hoạt động với tư cách là một người buôn bán quần áo cũ.
- He operates as a wardrobe dealer from a small stall in the market. (Anh ta hoạt động như một người bán quần áo cũ từ một sạp nhỏ trong chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-hand clothes dealer: người bán quần áo cũ (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Vintage clothing retailer: người bán lẻ quần áo phong cách cổ điển (thường chỉ quần áo cũ có giá trị thời trang).
Từ đồng nghĩa
- Used clothes seller: người bán quần áo đã qua sử dụng.
- Rag-and-bone man: người thu mua đồ cũ (một thuật ngữ cũ, có thể bao gồm cả quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người bán quần áo cũ