warehouser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý hoặc làm việc trong kho hàng: "warehouser" chỉ một công nhân nhiệm vụ quản lý, vận hành hoặc làm việc tại một nhà kho, nơi lưu trữ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý kho chịu trách nhiệm sắp xếp hàng tồn kho.)
  • (Một công nhân kho lành nghềthể chất dỡ hàng lên xe tải một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a warehouser": làm việc với tư cách nhân viên kho.
    • He has been working as a warehouser for five years. (Anh ấy đã làm việc với tư cách nhân viên kho trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Warehouse (danh từ): nhà kho, kho hàng.
    • The company built a new warehouse near the port. (Công ty đã xây một nhà kho mới gần cảng.)
  • Warehousing (danh từ): hoạt động lưu kho, quản lý kho.
    • Warehousing is a key part of the supply chain. (Lưu kho một phần quan trọng của chuỗi cung ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Storekeeper: người giữ kho.
  • Stock clerk: nhân viên kiểm kê hàng hóa.
  • Warehouse worker: công nhân kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To warehouse something: lưu trữ hàng hóa trong kho.
    • The company warehouses its products in a central facility. (Công ty lưu trữ sản phẩm của mình trong một cơ sở trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "warehouser", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "A jack of all trades": người biết nhiều nghề, có thể áp dụng cho một warehouser đa năng.
      • A good warehouser is often a jack of all trades. (Một nhân viên kho giỏi thường người biết nhiều việc.)
warehouser
A warehouser organizes boxes on tall metal shelves.