warlord

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh chúa quân sự: "warlord" chỉ một người đứng đầu lực lượng quân sự, nắm quyền kiểm soát chính trị hành chính tại một khu vực cụ thể, thường trong bối cảnh chính quyền trung ương yếu kém hoặc sụp đổ. Người này thường không chịu trách nhiệm trước bất kỳ cơ quan dân sự hay pháp luật nào.
    • Tướng cát cứ: Trong lịch sử, "warlord" còn dùng để chỉ các thủ lĩnh quân sự địa phương, tự xưng cai trị một vùng lãnh thổ bằng lực, như thời kỳ quân phiệtTrung Quốc đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Sau khi đế chế sụp đổ, một số lãnh chúa quân sự nổi lên tranh giành quyền kiểm soát khu vực.)
  • (Lãnh chúa quân sự cai trị lãnh thổ của mình bằng nắm đấm sắt, phớt lờ thẩm quyền của chính quyền trung ương.)
  • (Các tướng cát cứ địa phương thường tuyển mộ binh lính trẻ em để củng cố quân đội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warlord era": thời kỳ quân phiệt, thời kỳ các lãnh chúa quân sự cát cứ.
    • The warlord era in China was marked by constant warfare and instability. (Thời kỳ quân phiệtTrung Quốc được đánh dấu bởi chiến tranh liên miên bất ổn.)
  • "warlordism": chủ nghĩa quân phiệt, hệ thống cai trị dựa trên các lãnh chúa quân sự.
    • Warlordism often leads to fragmentation and lawlessness in a country. (Chủ nghĩa quân phiệt thường dẫn đến sự phân mảnh luật pháp trong một quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Warlordism (danh từ): chủ nghĩa quân phiệt, tình trạng cát cứ quân sự.
    • The region descended into warlordism after the government collapsed. (Khu vực rơi vào tình trạng quân phiệt cát cứ sau khi chính phủ sụp đổ.)
  • Warlord-like (tính từ): giống như lãnh chúa quân sự.
    • His warlord-like tactics included intimidation and violence. (Chiến thuật giống lãnh chúa quân sự của ông ta bao gồm đe dọa bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Military chieftain: trưởng quân sự (nhấn mạnh vai trò lãnh đạo bộ lạc hoặc địa phương).
  • Strongman: người mạnh mẽ, người nắm quyền bằng lực (thường dùng trong chính trị hiện đại).
  • Despot: bạo chúa, kẻ cai trị chuyên chế (có thể không nhất thiết quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise as a warlord: nổi lên như một lãnh chúa quân sự.
    • He rose as a warlord during the civil war by seizing key territories. (Hắn ta nổi lên như một lãnh chúa quân sự trong cuộc nội chiến bằng cách chiếm giữ các vùng lãnh thổ trọng yếu.)
  • Defeat a warlord: đánh bại một lãnh chúa quân sự.
    • The government forces finally defeated the warlord after years of conflict. (Lực lượng chính phủ cuối cùng đã đánh bại lãnh chúa quân sự sau nhiều năm xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Warlord mentality: tư duy cát cứ, tư duy quân phiệt (chỉ thái độ coi trọng lực quyền lực cá nhân hơn luật pháp).
    • His warlord mentality made it impossible for him to accept democratic processes. (Tư duy quân phiệt của ông ta khiến ông không thể chấp nhận các quy trình dân chủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

warlord
A warlord surveys his territory from a fortified hilltop.