warlpiri
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Warlpiri: "warlpiri" là một ngôn ngữ thuộc nhóm thổ dân Úc, được nói bởi người Warlpiri ở vùng sa mạc Trung tâm và Bắc Úc. Đây là một trong những ngôn ngữ thổ dân còn tồn tại và được nghiên cứu nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Warlpiri is a rich and complex language with many unique grammatical features. (Warlpiri là một ngôn ngữ phong phú và phức tạp với nhiều đặc điểm ngữ pháp độc đáo.)
- Many children in the community still speak Warlpiri as their first language. (Nhiều trẻ em trong cộng đồng vẫn nói tiếng Warlpiri như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak Warlpiri": nói tiếng Warlpiri.
- Elders encourage young people to speak Warlpiri to preserve their heritage. (Các bậc cao niên khuyến khích người trẻ nói tiếng Warlpiri để bảo tồn di sản của họ.)
"Warlpiri culture": văn hóa Warlpiri (bao gồm ngôn ngữ, truyền thống, và phong tục).
- Warlpiri culture is deeply tied to the land and ancestral stories. (Văn hóa Warlpiri gắn liền sâu sắc với đất đai và các câu chuyện tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Warlpiri (tính từ): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Warlpiri.
- The Warlpiri people have a strong oral tradition. (Người Warlpiri có một truyền thống truyền miệng mạnh mẽ.)
Warlpiri (người): thành viên của dân tộc Warlpiri.
- The Warlpiri are known for their intricate sand paintings. (Người Warlpiri nổi tiếng với những bức tranh cát tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ thổ dân Úc: một thuật ngữ chung chỉ các ngôn ngữ bản địa của Úc, bao gồm Warlpiri.
- Tiếng Warlpiri: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "warlpiri" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to be as old as Warlpiri": rất cổ xưa (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều gì đó có lịch sử lâu đời, ám chỉ tuổi đời của ngôn ngữ).
- This tradition is as old as Warlpiri. (Truyền thống này cổ xưa như tiếng Warlpiri.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống