warm the bench
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): - Ngồi dự bị, không được ra sân thi đấu: "warm the bench" chỉ tình trạng một vận động viên ngồi trên ghế dự bị trong suốt trận đấu, không được tham gia thi đấu chính thức. Thành ngữ này thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể mở rộng sang các ngữ cảnh khác để chỉ việc ai đó không tham gia tích cực vào một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Miller đã ngồi dự bị trong trận đấu thứ Bảy.)
- (Cầu thủ mới đã ngồi dự bị suốt cả mùa giải.)
- (Tôi không muốn ngồi dự bị; tôi muốn được ra sân thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to warm the bench" trong ngữ cảnh mở rộng: Có thể dùng để nói về việc ai đó không tham gia vào một dự án, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó, chỉ ngồi quan sát.
- She warmed the bench during the meeting, not contributing any ideas. (Cô ấy ngồi dự bị trong cuộc họp, không đóng góp ý kiến nào.)
Biến thể và từ gần giống
- To ride the bench: đồng nghĩa hoàn toàn với "warm the bench", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- He spent his first season riding the bench. (Anh ấy đã dành mùa giải đầu tiên để ngồi dự bị.)
- Benchwarmer (danh từ): người ngồi dự bị thường xuyên.
- He's a benchwarmer on the team. (Anh ấy là người ngồi dự bị trong đội.)
Từ đồng nghĩa
- Sit out: ngồi ngoài, không tham gia.
- The injured player had to sit out the game. (Cầu thủ bị chấn thương phải ngồi ngoài trận đấu.)
- Be benched: bị đưa lên ghế dự bị.
- The coach benched him for poor performance. (Huấn luyện viên đã đưa anh ấy lên ghế dự bị vì phong độ kém.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warm up: khởi động, làm nóng (thường dùng trước khi thi đấu, không liên quan trực tiếp đến "warm the bench").
- The players are warming up before the match. (Các cầu thủ đang khởi động trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the bench: ngồi trên ghế dự bị (cũng có nghĩa là làm thẩm phán trong tòa án, nhưng trong ngữ cảnh thể thao thì đồng nghĩa với "warm the bench").
- He was on the bench for most of the season. (Anh ấy đã ngồi trên ghế dự bị hầu hết mùa giải.)