warm to
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bắt đầu thích, trở nên nhiệt tình với (một người hoặc một ý tưởng): "warm to" diễn tả quá trình dần dần cảm thấy hứng thú, yêu thích, hoặc đồng tình với một người, một chủ đề, hoặc một kế hoạch nào đó sau một thời gian ban đầu có thể còn dè dặt hoặc không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bắt đầu thích thú với ý tưởng về một chuyến đi đến Nam Cực.)
- (Ban đầu cô ấy không thích đồng nghiệp mới, nhưng dần dần cô ấy bắt đầu cảm mến anh ta.)
- (Khán giả bắt đầu hứng thú với phong cách hài hước của người diễn thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to warm to a task": bắt đầu hăng hái làm một nhiệm vụ.
- After some initial hesitation, the team warmed to the project. (Sau một vài do dự ban đầu, cả nhóm bắt đầu nhiệt tình với dự án.)
"to warm to one's theme": trở nên say sưa khi nói về chủ đề của mình.
- The politician warmed to his theme of economic reform. (Chính trị gia đó trở nên say sưa với chủ đề cải cách kinh tế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Warm (động từ): làm ấm, hâm nóng (không bao gồm nghĩa "bắt đầu thích").
- Please warm the soup. (Làm ấm súp lên nhé.)
Warm-up (danh từ): sự khởi động (thể thao, giọng hát).
- Do some warm-up exercises before running. (Hãy khởi động trước khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Take to: bắt đầu thích.
- He took to the new city immediately. (Anh ấy thích thành phố mới ngay lập tức.)
- Become enthusiastic about: trở nên nhiệt tình với.
- She became enthusiastic about learning Vietnamese. (Cô ấy trở nên nhiệt tình với việc học tiếng Việt.)
- Get into: bắt đầu yêu thích (một hoạt động).
- He got into photography after his trip. (Anh ấy bắt đầu yêu thích nhiếp ảnh sau chuyến đi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warm up: làm nóng, khởi động, hoặc trở nên thân thiện hơn.
- The party only warmed up after midnight. (Bữa tiệc chỉ thực sự sôi động sau nửa đêm.)
- Warm over: hâm lại (thức ăn) hoặc nhắc lại (ý tưởng cũ).
- They warmed over the same old arguments. (Họ nhắc lại những lý lẽ cũ rích.)
Thành ngữ liên quan
Warm the cockles of one's heart: làm ai đó ấm lòng, cảm động.
- Her kindness warmed the cockles of my heart. (Lòng tốt của cô ấy làm tôi ấm lòng.)
Warm someone's heart: làm ai đó cảm thấy vui vẻ, ấm áp.
- Seeing the children play together warmed his heart. (Nhìn bọn trẻ chơi cùng nhau làm anh ấy ấm lòng.)