warm up
Định nghĩa
warm up (cụm động từ)
- Khởi động, làm nóng cơ thể: Thực hiện các động tác nhẹ nhàng để chuẩn bị cơ thể cho hoạt động thể chất mạnh hơn.
- Làm ấm, hâm nóng: Làm cho một vật hoặc chất trở nên ấm hơn.
- Trở nên thân thiện, cởi mở hơn: Tình cảm hoặc thái độ trở nên ấm áp, dễ chịu hơn sau một thời gian.
- Làm nóng máy móc: Vận hành máy móc (xe cộ, thiết bị) ở tốc độ thấp để đạt nhiệt độ hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Khởi động:
- The coach made the players warm up before the game. (Huấn luyện viên bắt các cầu thủ khởi động trước trận đấu.)
- Làm ấm:
- The soup warmed up slowly on the stove. (Món súp hâm nóng từ từ trên bếp.)
- Trở nên thân thiện:
- She warmed up after we had lunch together. (Cô ấy trở nên thân thiện hơn sau khi chúng tôi ăn trưa cùng nhau.)
- Làm nóng máy:
- We warmed up the car for a few minutes. (Chúng tôi đã làm nóng xe trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Warm up to someone/something": Bắt đầu thích hoặc cảm thấy thoải mái với ai đó/điều gì đó.
- It took a while, but I finally warmed up to the new job. (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã bắt đầu thích công việc mới.)
- "Warm up to do something": Khởi động để chuẩn bị làm một việc gì đó.
- The singer warmed up her voice before the concert. (Ca sĩ đã khởi động giọng trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Warm-up (danh từ): Bài khởi động, phần làm nóng.
- Do some warm-up exercises before running. (Hãy thực hiện vài bài tập khởi động trước khi chạy.)
- Warmup (danh từ, dạng viết liền): Cũng mang nghĩa tương tự "warm-up", thường dùng trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Prepare: Chuẩn bị.
- Loosen up: Thả lỏng, làm nóng cơ (trong thể thao).
- Heat up: Hâm nóng, làm nóng (dùng cho đồ ăn hoặc thiết bị).
- Thaw: Tan băng, trở nên thân thiện (nghĩa bóng).
Các cụm từ khác liên quan
- Cool down: Hạ nhiệt, thư giãn sau khi vận động (ngược nghĩa với "warm up").
- Always cool down after a workout. (Luôn luôn thư giãn sau khi tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Warm up the crowd: Làm cho đám đông phấn khích trước sự kiện chính.
- The comedian warmed up the crowd before the main show. (Diễn viên hài đã làm nóng đám đông trước chương trình chính.)