warm up

Định nghĩa

warm up (cụm động từ)

  1. Khởi động, làm nóng cơ thể: Thực hiện các động tác nhẹ nhàng để chuẩn bị cơ thể cho hoạt động thể chất mạnh hơn.
  2. Làm ấm, hâm nóng: Làm cho một vật hoặc chất trở nên ấm hơn.
  3. Trở nên thân thiện, cởi mở hơn: Tình cảm hoặc thái độ trở nên ấm áp, dễ chịu hơn sau một thời gian.
  4. Làm nóng máy móc: Vận hành máy móc (xe cộ, thiết bị) ở tốc độ thấp để đạt nhiệt độ hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • Khởi động:
    • The coach made the players warm up before the game. (Huấn luyện viên bắt các cầu thủ khởi động trước trận đấu.)
  • Làm ấm:
    • The soup warmed up slowly on the stove. (Món súp hâm nóng từ từ trên bếp.)
  • Trở nên thân thiện:
    • She warmed up after we had lunch together. ( ấy trở nên thân thiện hơn sau khi chúng tôi ăn trưa cùng nhau.)
  • Làm nóng máy:
    • We warmed up the car for a few minutes. (Chúng tôi đã làm nóng xe trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warm up to someone/something": Bắt đầu thích hoặc cảm thấy thoải mái với ai đó/điều đó.
    • It took a while, but I finally warmed up to the new job. (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã bắt đầu thích công việc mới.)
  • "Warm up to do something": Khởi động để chuẩn bị làm một việc đó.
    • The singer warmed up her voice before the concert. (Ca sĩ đã khởi động giọng trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Warm-up (danh từ): Bài khởi động, phần làm nóng.
    • Do some warm-up exercises before running. (Hãy thực hiện vài bài tập khởi động trước khi chạy.)
  • Warmup (danh từ, dạng viết liền): Cũng mang nghĩa tương tự "warm-up", thường dùng trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Prepare: Chuẩn bị.
  • Loosen up: Thả lỏng, làm nóng (trong thể thao).
  • Heat up: Hâm nóng, làm nóng (dùng cho đồ ăn hoặc thiết bị).
  • Thaw: Tan băng, trở nên thân thiện (nghĩa bóng).
Các cụm từ khác liên quan
  • Cool down: Hạ nhiệt, thư giãn sau khi vận động (ngược nghĩa với "warm up").
    • Always cool down after a workout. (Luôn luôn thư giãn sau khi tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Warm up the crowd: Làm cho đám đông phấn khích trước sự kiện chính.
    • The comedian warmed up the crowd before the main show. (Diễn viên hài đã làm nóng đám đông trước chương trình chính.)
warm up
The team does stretches to warm up before practice.