warm-toned

warm-toned

The pianist played a warm-toned melody on the grand piano.

Định nghĩa

Tính từ: warm-toned mô tả một thứ đó tông màu ấm, thường liên quan đến màu sắc hoặc âm thanh. Trong ngữ cảnh màu sắc, chỉ các màu như đỏ, cam, vàng, tạo cảm giác ấm áp, dễ chịu. Trong ngữ cảnh âm nhạc (như định nghĩa từ Wordnet), mô tả âm thanh chất lượng ấm, đầy đặn, dễ nghe, thường gợi liên tưởng đến sự êm dịu phong phú.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã chọn bảng màu tông ấm cho bức tranh hoàng hôn.)
  • (Giọng hát của ca sĩ tông ấm, khiến bản ballad trở nên gần gũi.)
  • ( ấy thích ánh sáng tông ấm trong phòng khách để tạo bầu không khí ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warm-toned" trong thiết kế nội thất: dùng để chỉ màu sắc tường, đồ nội thất hoặc ánh sáng mang lại cảm giác ấm áp, thư giãn.
    • A warm-toned rug can make a room feel more inviting. (Một tấm thảm tông ấm có thể làm căn phòng trở nên chào đón hơn.)
  • "warm-toned" trong âm nhạc: mô tả âm thanh của nhạc cụ hoặc giọng hát độ ấm, thường được tạo ra bởi các nhạc cụ dây hoặc âm thanh analog.
    • The cello has a naturally warm-toned sound that is perfect for classical pieces. (Đàn cello âm thanh tông ấm tự nhiên, rất phù hợp cho các tác phẩm cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Warm (tính từ): ấm áp (màu sắc hoặc nhiệt độ).
    • The room was painted in warm colors. (Căn phòng được sơn bằng màu ấm.)
  • Tone (danh từ): tông màu, âm điệu.
    • The tone of her voice was soothing. (Giọng điệu của ấy thật nhẹ nhàng.)
  • Cool-toned (tính từ): tông lạnh (trái nghĩa với warm-toned), chỉ các màu như xanh lam, xanh lục, tím.
    • She prefers cool-toned makeup for a fresh look. ( ấy thích trang điểm tông lạnh để có vẻ ngoài tươi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mellow (tính từ): dịu dàng, êm dịu (thường dùng cho âm thanh hoặc màu sắc).
    • The mellow lighting made the restaurant feel romantic. (Ánh sáng dịu dàng làm nhà hàng trở nên lãng mạn.)
  • Rich (tính từ): đậm đà, phong phú (màu sắc hoặc âm thanh).
    • The painting has rich, warm tones. (Bức tranh những tông màu ấm đậm đà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với warm-toned, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to look/sound": - To be warm-toned: tông ấm. - The fabric is warm-toned, perfect for autumn. (Vải tông ấm, hoàn hảo cho mùa thu.) - To sound warm-toned: nghe tông ấm. - The guitar sounds warm-toned when played softly. (Cây đàn guitar nghe tông ấm khi chơi nhẹ nhàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với warm-toned, nhưng cụm từ "warm tones" thường được dùng trong nghệ thuật thiết kế: - Warm tones: tông màu ấm (một khái niệm chung). - Warm tones like red and orange evoke energy and passion. (Tông màu ấm như đỏ cam gợi năng lượng đam mê.)