warmed

warmed

A child holds a cup of warmed milk before bedtime.

Định nghĩa

Tính từ: - Đã được làm ấm lên: "warmed" mô tả trạng thái của một vật đã trải qua quá trình tăng nhiệt độ, thường từ nguội hoặc lạnh trở nên ấm hơn. Từ này nhấn mạnh kết quả của hành động làm ấm, không phải quá trình.

dụ sử dụng
  • ( ấy uống một cốc sữa đã được làm ấm trước khi đi ngủ.)
  • (Bánh mì đã được hâm nóng thì mềm ngon.)
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đã được làm ấm sau khi vào nhà từ ngoài trời lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warmed up": thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc máy móc, chỉ trạng thái đã sẵn sàng sau khi khởi động.
    • The engine is now warmed up and ready to go. (Động cơ bây giờ đã được làm ấm sẵn sàng hoạt động.)
  • "warmed over": (Mỹ, thông tục) chỉ một ý tưởng hoặc món ăn được làm mới lại, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • The speech was just a warmed-over version of last year's address. (Bài phát biểu chỉ phiên bản hâm nóng lại của bài diễn văn năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Warm (tính từ): ấm, ấm áp (trạng thái cơ bản, chưa qua quá trình làm ấm).
    • The room is warm. (Căn phòng ấm áp.)
  • Warming (tính từ): tác dụng làm ấm.
    • A warming drink is perfect for a cold day. (Một thức uống làm ấm hoàn hảo cho ngày lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heated: đã được đun nóng, làm nóng (thường dùng cho chất lỏng hoặc không khí).
    • Heated water is used for bathing. (Nước đã được đun nóng được dùng để tắm.)
  • Toasted: đã được nướng (thường dùng cho bánh mì hoặc hạt).
    • Toasted almonds are a healthy snack. (Hạnh nhân đã được nướng một món ăn nhẹ lành mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm up: làm ấm lên, khởi động.
    • Please warm up the soup before serving. (Làm ấm súp lên trước khi dọn ra nhé.)
  • Warm through: làm ấm đều (thường dùng trong nấu ăn).
    • Stir the sauce gently to warm it through. (Khuấy nhẹ nước sốt để làm ấm đều.)
Thành ngữ liên quan
  • Warm the cockles of one's heart: làm ai đó cảm thấy ấm lòng, hạnh phúc.
    • The kind gesture warmed the cockles of her heart. (Cử chỉ tử tế đó đã làm ấm lòng ấy.)
  • Warm someone's heart: làm ai đó cảm động, vui vẻ.
    • Seeing the children play together warmed his heart. (Nhìn thấy trẻ chơi cùng nhau đã làm ấm lòng anh ấy.)