warmhearted
Định nghĩa
Tính từ: - Ấm áp, tốt bụng, giàu tình cảm: "warmhearted" mô tả một người có tính cách ấm áp, thể hiện sự tử tế, cảm thông và rộng lượng đối với người khác. Từ này nhấn mạnh vào lòng tốt xuất phát từ trái tim, sự chân thành trong cách đối xử.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chào đón người lạ một cách nồng nhiệt và ấm áp.)
- (Bản tính tốt bụng và ấm áp của anh ấy khiến anh trở thành một người bạn được yêu quý.)
- (Cử chỉ tốt bụng quyên góp cho tổ chức từ thiện đã chạm đến trái tim mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"warmhearted welcome": sự chào đón nồng nhiệt, thể hiện lòng hiếu khách và tình cảm chân thành.
- The host gave us a warmhearted welcome with tea and cookies. (Người chủ đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt với trà và bánh quy.)
"warmhearted personality": tính cách ấm áp, dễ gần, luôn quan tâm đến người khác.
- Her warmhearted personality makes her a great nurse. (Tính cách ấm áp của cô ấy khiến cô trở thành một y tá tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Warmheartedness (danh từ): sự ấm áp, lòng tốt.
- His warmheartedness is evident in the way he treats animals. (Lòng tốt của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh đối xử với động vật.)
- Warmly (trạng từ): một cách ấm áp.
- She smiled warmly at the child. (Cô ấy mỉm cười ấm áp với đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Kind: tốt bụng.
- A kind person always helps others. (Một người tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.)
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn, thương cảm.
- She is compassionate towards the homeless. (Cô ấy có lòng trắc ẩn đối với người vô gia cư.)
- Generous: rộng lượng, hào phóng.
- He is generous with his time and money. (Anh ấy rộng lượng với thời gian và tiền bạc của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "warmhearted", nhưng có thể dùng:
- Warm up to someone: trở nên thân thiện, ấm áp với ai đó.
- She warmed up to her new colleagues quickly. (Cô ấy nhanh chóng trở nên thân thiện với đồng nghiệp mới.)
Thành ngữ liên quan
- Have a heart of gold: có trái tim vàng, nghĩa là rất tốt bụng và ấm áp.
- Despite his tough exterior, he has a heart of gold. (Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy có một trái tim vàng.)
- Warm someone's heart: làm ai đó cảm thấy ấm áp, xúc động.
- The kind words from the stranger warmed her heart. (Những lời tử tế từ người lạ đã sưởi ấm trái tim cô ấy.)