warming pan
Định nghĩa
Danh từ:
Một chiếc chảo có tay cầm dài và nắp đậy, dùng để chứa than hồng nhằm sưởi ấm giường trước khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thời xưa, người ta dùng một chiếc chảo sưởi để làm ấm giường của họ vào những đêm mùa đông lạnh giá.)
- (Chiếc chảo sưởi cổ được làm bằng đồng thau và có tay cầm bằng gỗ dài.)
Cách sử dụng nâng cao
"to heat a warming pan": làm nóng chiếc chảo sưởi.
- Before bedtime, the maid would heat the warming pan by filling it with hot coals. (Trước giờ đi ngủ, người hầu gái sẽ làm nóng chiếc chảo sưởi bằng cách đổ than hồng vào đó.)
"to slide a warming pan between the sheets": đặt chiếc chảo sưởi vào giữa các tấm ga trải giường.
- She carefully slid the warming pan between the sheets to take the chill off the bed. (Cô ấy cẩn thận đặt chiếc chảo sưởi vào giữa các tấm ga để xua tan cái lạnh trên giường.)
Biến thể và từ gần giống
Warming (adj): có tác dụng sưởi ấm.
- The warming effect of the pan was immediate. (Hiệu ứng sưởi ấm của chiếc chảo đến ngay lập tức.)
Pan (n): chảo, nồi.
- She used a small pan to cook the eggs. (Cô ấy dùng một cái chảo nhỏ để nấu trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Bed warmer: dụng cụ sưởi ấm giường (có cấu tạo tương tự).
- A bed warmer was a common household item in the 18th century. (Một dụng cụ sưởi ấm giường là vật dụng gia đình phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warm up: làm ấm lên.
- The warming pan helps to warm up the bed before you get in. (Chiếc chảo sưởi giúp làm ấm giường trước khi bạn lên giường.)
Thành ngữ liên quan
- "out of the frying pan into the fire": từ chỗ khó khăn này rơi vào tình cảnh khó khăn hơn (không liên quan trực tiếp đến "warming pan", nhưng có từ "pan").
- He left his job to start a business, only to go out of the frying pan into the fire. (Anh ấy bỏ công việc để khởi nghiệp, chỉ để rơi từ chỗ khó khăn này vào tình cảnh khó khăn hơn.)