warmness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ấm áp (về nhiệt độ): "warmness" chỉ trạng thái có mức nhiệt độ vừa phải, ấm áp nhưng không nóng.
- Tình cảm ấm áp, sự niềm nở: "warmness" cũng chỉ cảm xúc tích cực, tình cảm yêu mến, sự thân thiện và nồng hậu trong cách đối xử.
Ví dụ sử dụng
Về nhiệt độ:
- The warmness of the sun felt good on my skin. (Sự ấm áp của mặt trời cảm thấy dễ chịu trên làn da tôi.)
- There was an agreeable warmness in the house after the fireplace was lit. (Có một sự ấm áp dễ chịu trong ngôi nhà sau khi lò sưởi được thắp lên.)
Về tình cảm:
- He had trouble expressing the warmness he felt for his family. (Anh ấy gặp khó khăn khi bày tỏ sự ấm áp mà anh ấy dành cho gia đình.)
- The warmness of his welcome made us feel right at home. (Sự niềm nở trong lời chào đón của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of warmness": một cảm giác ấm áp.
- She felt a sense of warmness whenever she thought of her childhood. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác ấm áp mỗi khi nghĩ về tuổi thơ.)
"the warmness of a gesture": sự ấm áp của một cử chỉ.
- The warmness of his smile melted her heart. (Sự ấm áp trong nụ cười của anh ấy đã làm tan chảy trái tim cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Warm (adj): ấm áp.
- a warm day (một ngày ấm áp)
- Warmly (adv): một cách ấm áp.
- She greeted him warmly. (Cô ấy chào đón anh ấy một cách ấm áp.)
- Warmth (n): hơi ấm, sự ấm áp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "warmness").
- the warmth of the fire (hơi ấm của lửa)
Từ đồng nghĩa
- Warmth: hơi ấm, sự ấm áp (cả về vật lý và tình cảm).
- The warmth of her hug comforted me. (Hơi ấm từ vòng tay cô ấy an ủi tôi.)
- Affection: tình cảm, sự yêu mến (chỉ về tình cảm).
- He showed great affection for his pet. (Anh ấy thể hiện tình cảm lớn lao với thú cưng của mình.)
- Cordiality: sự niềm nở, chân thành (chỉ về thái độ).
- The host greeted us with cordiality. (Chủ nhà chào đón chúng tôi với sự niềm nở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warm up: làm ấm lên, hâm nóng.
- She warmed up the leftovers for dinner. (Cô ấy hâm nóng đồ ăn thừa cho bữa tối.)
- Warm to someone/something: bắt đầu có thiện cảm với ai/cái gì.
- He gradually warmed to the idea of moving abroad. (Anh ấy dần có thiện cảm với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Warm the cockles of one's heart: làm ai đó cảm thấy ấm lòng, vui vẻ.
- Her kind words warmed the cockles of my heart. (Những lời tử tế của cô ấy đã làm tôi ấm lòng.)
- A warm welcome: sự chào đón nồng nhiệt.
- They gave us a warm welcome at the airport. (Họ chào đón chúng tôi nồng nhiệt tại sân bay.)