warning bell

Định nghĩa

Danh từ

  • Chuông báo động: "warning bell" một loại chuông được sử dụng để phát ra âm thanh cảnh báo về một mối nguy hiểm, sự kiện khẩn cấp hoặc một tình huống cần chú ý. thường được lắp đặt trong các nhà máy, trường học, tòa nhà hoặc trên các phương tiện giao thông để thu hút sự chú ý kích hoạt hành động ứng phó.
dụ sử dụng
  • (Chuông báo động reo to, báo hiệu mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)
  • (Khi chuông báo động vang lên, tất cả công nhân phải dừng máy móc di chuyển đến điểm tập kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring a warning bell": rung chuông báo động, thường được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu cảnh báo.

    • The strange noise in the engine rang a warning bell for the mechanic. (Tiếng động lạ trong động cơ đã rung chuông báo động cho người thợ máy.)
  • "to sound the warning bell": phát ra chuông báo động, nhấn mạnh hành động kích hoạt thiết bị.

    • The security guard sounded the warning bell when he saw smoke. (Người bảo vệ đã phát chuông báo động khi thấy khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Warning (danh từ): lời cảnh báo, sự báo trước.

    • He gave a warning about the upcoming storm. (Anh ấy đã đưa ra lời cảnh báo về cơn bão sắp tới.)
  • Bell (danh từ): cái chuông.

    • The bell on the door chimed as the customer entered. (Cái chuông trên cửa kêu leng keng khi khách hàng bước vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Alarm bell: chuông báo động, nhấn mạnh chức năng cảnh báo nguy hiểm.
  • Siren: còi báo động, thường phát ra âm thanh lớn liên tục.
  • Klaxon: còi hụ, thường dùng trên xe cứu thương hoặc xe cứu hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring out (v): vang lên (âm thanh của chuông).

    • The warning bell rang out across the entire campus. (Chuông báo động vang lên khắp toàn bộ khuôn viên trường.)
  • Go off (v): reo, kêu (khi thiết bị được kích hoạt).

    • The warning bell went off at exactly 3 PM. (Chuông báo động reo lúc đúng 3 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • A warning bell in one's mind: một dấu hiệu cảnh báo trong tâm trí, thường dùng để chỉ trực giác hoặc linh cảm về điều đó không ổn.
    • When he saw the broken lock, a warning bell rang in his mind. (Khi nhìn thấy ổ khóa bị hỏng, một hồi chuông cảnh báo vang lên trong tâm trí anh ấy.)
warning bell
The warning bell rings to signal the start of the school day.