warning coloration

Định nghĩa

Danh từ: - Màu sắc cảnh báo: màu sắc hoặc hoa văn nổi bật, dễ thấy trên cơ thể của một loài động vật, chức năng như một tín hiệu cảnh báo cho những kẻ săn mồi tiềm năng rằng con vật đó có thể nguy hiểm ( dụ: độc, gai, hoặc mùi hôi). Đây một hình thức phòng vệ thụ động trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Các sọc đỏ đen tươi sáng của rắn san hô một dụ kinh điển về màu sắc cảnh báo.)
  • (Nhiều loài ếch độc sử dụng màu sắc cảnh báo để báo hiệu độc tính của chúng cho kẻ săn mồi.)
  • (Bộ lông đen trắng của chồn hôi một dạng màu sắc cảnh báo ngăn cản hầu hết các loài động vật tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display warning coloration": thể hiện màu sắc cảnh báo.
    • The caterpillar displays warning coloration to scare off birds. (Con sâu bướm thể hiện màu sắc cảnh báo để xua đuổi chim.)
  • "to evolve warning coloration": tiến hóa màu sắc cảnh báo.
    • Over time, harmless species may evolve warning coloration to mimic poisonous ones. (Theo thời gian, các loài vô hại có thể tiến hóa màu sắc cảnh báo để bắt chước các loài độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Màu sắc báo hiệu (aposematic coloration): Thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "warning coloration", thường dùng trong sinh học tiến hóa.
    • Aposematic coloration is another term for warning coloration. (Màu sắc báo hiệu một thuật ngữ khác cho màu sắc cảnh báo.)
  • Màu sắc ngụy trang (camouflage): Trái ngược với "warning coloration", màu sắc giúp động vật hòa lẫn vào môi trường để trốn tránh kẻ thù.
Từ đồng nghĩa
  • Màu sắc báo hiệu (aposematic coloration): Như mô tảtrên.
  • Tín hiệu cảnh báo (warning signal): Tín hiệu động vật sử dụng để cảnh báo kẻ săn mồi, bao gồm cả màu sắc, âm thanh hoặc hành vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To warn off: cảnh báo để xua đuổi.
    • The bright colors warn off predators. (Màu sắc tươi sáng cảnh báo để xua đuổi kẻ săn mồi.)
  • To signal danger: báo hiệu nguy hiểm.
    • Animals use warning coloration to signal danger to attackers. (Động vật sử dụng màu sắc cảnh báo để báo hiệu nguy hiểm cho kẻ tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • A red flag: một dấu hiệu cảnh báo (thành ngữ nói chung, không chỉ động vật).
    • His aggressive behavior was a red flag that something was wrong. (Hành vi hung hăng của anh ấy một dấu hiệu cảnh báo rằng có điều đó không ổn.)
warning coloration
A skunk's black and white stripes are a classic example of warning coloration.