warning device
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị cảnh báo: "warning device" là một thiết bị phát ra tín hiệu khi có một sự kiện không mong muốn xảy ra, nhằm thông báo cho mọi người biết để có biện pháp ứng phó.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu báo khói là một thiết bị cảnh báo quan trọng trong mọi ngôi nhà.)
- (Xe hơi được trang bị một thiết bị cảnh báo phát ra tiếng kêu khi dây an toàn chưa được thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to activate a warning device": kích hoạt một thiết bị cảnh báo.
- The system automatically activates a warning device when it detects smoke. (Hệ thống tự động kích hoạt một thiết bị cảnh báo khi phát hiện khói.)
- "to install a warning device": lắp đặt một thiết bị cảnh báo.
- The factory installed a new warning device to alert workers of gas leaks. (Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị cảnh báo mới để cảnh báo công nhân về rò rỉ khí gas.)
Biến thể và từ gần giống
- Warning signal (n): tín hiệu cảnh báo.
- The red light is a warning signal that the battery is low. (Đèn đỏ là tín hiệu cảnh báo pin yếu.)
- Alarm system (n): hệ thống báo động.
- The alarm system includes several warning devices placed around the building. (Hệ thống báo động bao gồm nhiều thiết bị cảnh báo được đặt xung quanh tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Alarm: báo động, thiết bị báo động.
- Alert device: thiết bị báo hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off a warning device: kích hoạt một thiết bị cảnh báo.
- The smoke set off the warning device in the hallway. (Khói đã kích hoạt thiết bị cảnh báo ở hành lang.)
Thành ngữ liên quan
- Sound the alarm: gióng lên hồi chuông cảnh báo (nghĩa bóng: cảnh báo về một nguy hiểm).
- The report sounded the alarm about climate change, acting as a warning device for policymakers. (Báo cáo đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về biến đổi khí hậu, đóng vai trò như một thiết bị cảnh báo cho các nhà hoạch định chính sách.)