warning light

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn cảnh báo: "warning light" một loại đèn được thiết kế để báo hiệu nguy hiểm, rủi ro hoặc tình trạng cần chú ý. thường màu sắc nổi bật (như đỏ, vàng, cam) nhấp nháy hoặc sáng liên tục để thu hút sự chú ý.
    • Dấu hiệu cảnh báo: Ngoài nghĩa đen, "warning light" còn được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ tín hiệu nào (không nhất thiết đèn) báo hiệu nguy hiểm sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warning light on the dashboard started flashing when the engine overheated. (Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển bắt đầu nhấp nháy khi động cơ quá nóng.)
    • If you see a warning light, you should stop the car immediately. (Nếu bạn thấy đèn cảnh báo, bạn nên dừng xe ngay lập tức.)
    • The red warning light on the smoke detector means the battery is low. (Đèn cảnh báo màu đỏ trên máy báo khói có nghĩa pin yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ignore a warning light": phớt lờ đèn cảnh báo.

    • Ignoring a warning light can lead to serious damage. (Phớt lờ đèn cảnh báo có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng.)
  • "to act as a warning light": đóng vai trò như một đèn cảnh báo (nghĩa bóng).

    • His sudden silence acted as a warning light that something was wrong. (Sự im lặng đột ngột của anh ấy đóng vai trò như một đèn cảnh báo rằng có điều đó không ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Warning (n): sự cảnh báo, lời cảnh báo.
    • The warning was clear: stay away from the area. (Lời cảnh báo rất rõ ràng: tránh xa khu vực đó.)
  • Light (n): đèn, ánh sáng.
    • The light in the room was too dim. (Ánh sáng trong phòng quá mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautionary sign: biển báo cảnh báo.
  • Alarm light: đèn báo động.
  • Indicator light: đèn chỉ báo (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up: sáng lên, bật sáng (thường dùng khi đèn cảnh báo bật).
    • The warning light lit up suddenly. (Đèn cảnh báo bật sáng đột ngột.)
  • Flash on: nhấp nháy, bật tắt liên tục.
    • The warning light flashed on and off. (Đèn cảnh báo nhấp nháy liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • A red flag: một dấu hiệu cảnh báo (tương tự "warning light" trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • His aggressive behavior was a red flag for the team. (Hành vi hung hăng của anh ấy một dấu hiệu cảnh báo cho cả đội.)
  • To see the light: hiểu ra, nhận ra sự thật (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cảnh báo).
    • After the accident, he finally saw the warning light. (Sau tai nạn, cuối cùng anh ấy đã nhận ra dấu hiệu cảnh báo.)
warning light
A warning light flashes on the car's dashboard.