warning of war
Định nghĩa
Danh từ: Cảnh báo chiến tranh – một thông báo hoặc dấu hiệu cho những người hoạch định chính sách quốc gia rằng một kẻ thù có ý định gây chiến hoặc đang chuẩn bị cho chiến tranh, và đang đi theo một lộ trình làm gia tăng nguy cơ xảy ra chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo đã đưa ra một cảnh báo chiến tranh sau khi phát hiện các hoạt động quân sự bất thường.)
- (Một cảnh báo chiến tranh đã được gửi đến tổng thống, thúc giục hành động ngoại giao ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound a warning of war": phát đi một cảnh báo chiến tranh.
- The general sounded a warning of war to the allies. (Vị tướng đã phát đi một cảnh báo chiến tranh tới các đồng minh.)
- "to ignore a warning of war": phớt lờ một cảnh báo chiến tranh.
- Ignoring a warning of war can lead to catastrophic consequences. (Phớt lờ một cảnh báo chiến tranh có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Warning (danh từ): lời cảnh báo nói chung.
- There was a warning about the storm. (Có một lời cảnh báo về cơn bão.)
- War (danh từ): chiến tranh.
- The country was on the brink of war. (Đất nước đang ở bên bờ vực chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Alert of war: báo động chiến tranh.
- The alert of war was broadcast on all channels. (Báo động chiến tranh đã được phát trên tất cả các kênh.)
- Declaration of war: tuyên chiến (mang tính chính thức hơn, thường là hành động thay vì cảnh báo).
- The declaration of war was signed by the king. (Tuyên chiến đã được nhà vua ký.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warn of (động từ + giới từ): cảnh báo về.
- The report warns of an imminent attack. (Báo cáo cảnh báo về một cuộc tấn công sắp xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- A shot across the bow: một lời cảnh báo mạnh mẽ, thường mang tính đe dọa.
- The missile test was a shot across the bow, a clear warning of war. (Vụ thử tên lửa là một lời cảnh báo mạnh mẽ, một cảnh báo chiến tranh rõ ràng.)