warning signal

Định nghĩa

Danh từ: Tín hiệu cảnh báomột tín hiệu tự động (thường âm thanh) cảnh báo về sự nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Tín hiệu cảnh báo đã vang lên trước khi vụ nổ xảy ra.)
  • (Đèn đỏ nhấp nháy một tín hiệu cảnh báo phổ biến trên các công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warning signal" trong ngữ cảnh ẩn dụ: dùng để chỉ dấu hiệu báo trước một điều không tốt.
    • His sudden silence was a warning signal that something was wrong. (Sự im lặng đột ngột của anh ấy một tín hiệu cảnh báo rằng có điều đó không ổn.)
  • "Warning signal" trong kỹ thuật: thường được tích hợp trong các hệ thống an toàn.
    • The car's warning signal activates when the seatbelt is not fastened. (Tín hiệu cảnh báo của xe được kích hoạt khi dây an toàn chưa được thắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Warning light (danh từ): đèn cảnh báo.
    • The warning light on the dashboard indicates low oil pressure. (Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển chỉ ra áp suất dầu thấp.)
  • Warning bell (danh từ): chuông cảnh báo.
    • The warning bell rang to signal the start of the drill. (Chuông cảnh báo reo lên để báo hiệu bắt đầu cuộc diễn tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Alarm signal: tín hiệu báo động.
    • The fire alarm signal was heard throughout the building. (Tín hiệu báo động cháy được nghe thấy khắp tòa nhà.)
  • Danger signal: tín hiệu nguy hiểm.
    • The danger signal warned the workers to evacuate immediately. (Tín hiệu nguy hiểm cảnh báo công nhân phải sơ tán ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Red flag (cờ đỏ): dấu hiệu cảnh báo (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • His aggressive behavior was a red flag for the team. (Hành vi hung hăng của anh ấy một tín hiệu cảnh báo cho cả đội.)
  • Wake-up call (hồi chuông cảnh tỉnh): một tín hiệu cảnh báo mạnh mẽ khiến người ta thay đổi hành vi.
    • The accident was a wake-up call for the company to improve safety. (Tai nạn đó một hồi chuông cảnh tỉnh cho công ty về việc cải thiện an toàn.)
warning signal
A train's warning signal sounds as it approaches the crossing.