warpath

Định nghĩa

Danh từ: - Con đường dẫn đến chiến tranh hoặc trận chiến: "warpath" chỉ lộ trình hoặc hướng đi một người hoặc một nhóm người (thường thủ lĩnh bộ lạc) theo đuổi để tiến hành chiến tranh hoặc giao chiến. - Tâm trạng thù địch, hung hăng: Trong nghĩa bóng, "warpath" mô tả trạng thái tức giận, sẵn sàng tranh cãi hoặc tấn công ai đó.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay, thủ lĩnh đang trên con đường chiến tranh.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, ấy đãtrong tâm trạng hung hăng, la hét với mọi người.)
  • (Bộ lạc chuẩn bị cho con đường chiến tranh chống lại những kẻ xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the warpath": đang trong tâm trạng thù địch hoặc sẵn sàng tấn công.
    • The manager is on the warpath after the team missed the deadline. (Quản lý đang trong tâm trạng hung hăng sau khi đội lỡ hạn chót.)
  • "to go on the warpath": bắt đầu hành động thù địch hoặc tìm kiếm xung đột.
    • He went on the warpath when he discovered the mistake. (Anh ấy bắt đầu hành động thù địch khi phát hiện ra sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Warpath không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Warrior (n): chiến binh.
    • Warfare (n): chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Con đường chiến tranh: đường đến xung đột trang.
  • Tâm trạng thù địch: sự tức giận, hung hăng, sẵn sàng tấn công.
    • She is in a fighting mood. ( ấy đang trong tâm trạng sẵn sàng chiến đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on the warpath: bắt đầu tấn công hoặc tranh cãi.
    • The boss went on the warpath after the project failed. (Sếp bắt đầu tấn công sau khi dự án thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • On the warpath: đang tức giận, sẵn sàng gây sự.
    • Watch out, the teacher is on the warpath today. (Cẩn thận, hôm nay giáo viên đang rất tức giận.)
warpath
The chief is on the warpath today.