warped

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong vênh, biến dạng: "warped" mô tả trạng thái của gỗ, ván hoặc các vật liệu khác bị cong, uốn hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, thường do tác động của độ ẩm hoặc nhiệt độ.
    • Lệch lạc, méo mó (nghĩa bóng): "warped" cũng được dùng để chỉ suy nghĩ, quan điểm hoặc tính cách bị bóp méo, sai lệch so với chuẩn mực hoặc lẽ thường.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The floors were warped and cracked after the flood. (Sàn nhà bị cong vênh nứt nẻ sau trận .)
    • The old wooden door is warped and won't close properly. (Cánh cửa gỗ bị cong vênh không đóng kín được.)
  • Nghĩa bóng:

    • He has a warped sense of humor that offends many people. (Anh ta khiếu hài hước méokhiến nhiều người khó chịu.)
    • The warped logic of the argument confused the audience. (Logic lệch lạc của lập luận đã làm khán giả bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warped mind": tâm trí lệch lạc, suy nghĩ bất thường.

    • Only a warped mind could enjoy such violence. (Chỉ tâm trí lệch lạc mới thích thú với bạo lực như vậy.)
  • "warped sense of reality": nhận thức méovề thực tại.

    • His warped sense of reality makes him believe he is a superhero. (Nhận thức méovề thực tại khiến anh ta tin mình siêu anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Warp (động từ): làm cong vênh, bóp méo.

    • The heat warped the plastic frame. (Sức nóng đã làm cong khung nhựa.)
  • Warp (danh từ): sự cong vênh, độ vênh.

    • There is a slight warp in the board. ( một độ vênh nhỏ trên tấm ván.)
  • Warping (danh động từ): quá trình bị cong vênh.

    • Warping of the wood is caused by moisture. (Sự cong vênh của gỗ do độ ẩm gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent: bị cong, uốn cong.

    • The metal rod is bent out of shape. (Thanh kim loại bị cong khỏi hình dạng ban đầu.)
  • Distorted: bị bóp méo, biến dạng.

    • His face was distorted with pain. (Khuôn mặt anh ta biến dạng đau đớn.)
  • Twisted: bị xoắn, vặn vẹo.

    • The tree branches were twisted by the wind. (Cành cây bị xoắn vặn bởi gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warp up: (hiếm) làm cong vênh hoàn toàn.

    • The dampness warped up the wooden shelf. (Độ ẩm đã làm cong vênh hoàn toàn kệ gỗ.)
  • Warp out of shape: biến dạng khỏi hình dạng ban đầu.

    • The plastic container warped out of shape in the microwave. (Hộp nhựa biến dạng khỏi hình dạng ban đầu trong vi sóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Warped perspective: góc nhìn lệch lạc.

    • Growing up in isolation gave him a warped perspective on society. (Lớn lên trong sự cô lập đã mang lại cho anh ta góc nhìn lệch lạc về xã hội.)
  • Warped sense of justice: quan niệm công lý méo mó.

    • The dictator's warped sense of justice led to unfair trials. (Quan niệm công lý méocủa nhà độc tài đã dẫn đến các phiên tòa bất công.)
warped
The carpenter discovered the old floorboard was badly warped.