warped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong vênh, biến dạng: "warped" mô tả trạng thái của gỗ, ván hoặc các vật liệu khác bị cong, uốn hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, thường do tác động của độ ẩm hoặc nhiệt độ.
- Lệch lạc, méo mó (nghĩa bóng): "warped" cũng được dùng để chỉ suy nghĩ, quan điểm hoặc tính cách bị bóp méo, sai lệch so với chuẩn mực hoặc lẽ thường.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The floors were warped and cracked after the flood. (Sàn nhà bị cong vênh và nứt nẻ sau trận lũ.)
- The old wooden door is warped and won't close properly. (Cánh cửa gỗ cũ bị cong vênh và không đóng kín được.)
Nghĩa bóng:
- He has a warped sense of humor that offends many people. (Anh ta có khiếu hài hước méo mó khiến nhiều người khó chịu.)
- The warped logic of the argument confused the audience. (Logic lệch lạc của lập luận đã làm khán giả bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"warped mind": tâm trí lệch lạc, suy nghĩ bất thường.
- Only a warped mind could enjoy such violence. (Chỉ có tâm trí lệch lạc mới thích thú với bạo lực như vậy.)
"warped sense of reality": nhận thức méo mó về thực tại.
- His warped sense of reality makes him believe he is a superhero. (Nhận thức méo mó về thực tại khiến anh ta tin mình là siêu anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Warp (động từ): làm cong vênh, bóp méo.
- The heat warped the plastic frame. (Sức nóng đã làm cong khung nhựa.)
Warp (danh từ): sự cong vênh, độ vênh.
- There is a slight warp in the board. (Có một độ vênh nhỏ trên tấm ván.)
Warping (danh động từ): quá trình bị cong vênh.
- Warping of the wood is caused by moisture. (Sự cong vênh của gỗ là do độ ẩm gây ra.)
Từ đồng nghĩa
Bent: bị cong, uốn cong.
- The metal rod is bent out of shape. (Thanh kim loại bị cong khỏi hình dạng ban đầu.)
Distorted: bị bóp méo, biến dạng.
- His face was distorted with pain. (Khuôn mặt anh ta biến dạng vì đau đớn.)
Twisted: bị xoắn, vặn vẹo.
- The tree branches were twisted by the wind. (Cành cây bị xoắn vặn bởi gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Warp up: (hiếm) làm cong vênh hoàn toàn.
- The dampness warped up the wooden shelf. (Độ ẩm đã làm cong vênh hoàn toàn kệ gỗ.)
Warp out of shape: biến dạng khỏi hình dạng ban đầu.
- The plastic container warped out of shape in the microwave. (Hộp nhựa biến dạng khỏi hình dạng ban đầu trong lò vi sóng.)
Thành ngữ liên quan
Warped perspective: góc nhìn lệch lạc.
- Growing up in isolation gave him a warped perspective on society. (Lớn lên trong sự cô lập đã mang lại cho anh ta góc nhìn lệch lạc về xã hội.)
Warped sense of justice: quan niệm công lý méo mó.
- The dictator's warped sense of justice led to unfair trials. (Quan niệm công lý méo mó của nhà độc tài đã dẫn đến các phiên tòa bất công.)