warping

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vặn vẹo, sự méo mó (về mặt đạo đức hoặc tinh thần): "warping" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm sai lệch, bóp méo các giá trị đạo đức, tư duy hoặc nhận thức.
    • Sự cong vênh (trong vật ): Trong kỹ thuật hoặc đời sống, "warping" cũng chỉ hiện tượng vật liệu (như gỗ, nhựa) bị cong, vênh do tác động của nhiệt độ, độ ẩm.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "warp"):

    • Làm méo mó, bóp méo: Hành động làm sai lệch hình dạng, ý nghĩa hoặc giá trị của một sự vật, hiện tượng.
    • Làm cong vênh: Hành động khiến vật liệu bị uốn cong, mất hình dạng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The warping of his morals led him to commit terrible crimes. (Sự méovề đạo đức của anh ta đã khiến anh ta phạm những tội ác khủng khiếp.)
    • The warping of the wooden floor was caused by water damage. (Sự cong vênh của sàn gỗ do hư hại từ nước.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The heat is warping the plastic frame. (Nhiệt đang làm cong vênh khung nhựa.)
    • Propaganda is warping people's perception of reality. (Tuyên truyền đang bóp méo nhận thức của con người về thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mental warping": sự méovề tinh thần, thường dùng trong tâm lý học để chỉ sự lệch lạc trong suy nghĩ.

    • Years of isolation caused a gradual mental warping. (Nhiều năm cô lập đã gây ra sự méotinh thần dần dần.)
  • "Warping effect": hiệu ứng làm sai lệch, thường dùng trong khoa học xã hội hoặc vật .

    • The warping effect of social media on young minds is a growing concern. (Hiệu ứng làm sai lệch của mạng xã hội lên tâm trí giới trẻ một mối quan tâm ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Warped (adj): bị méo mó, bị cong vênh.
    • The warped board is no longer usable. (Tấm ván bị cong vênh không còn sử dụng được nữa.)
  • Warp (n): sự cong vênh, sự méo mó (dạng danh từ gốc).
    • There is a slight warp in the metal sheet. ( một chút cong vênh trên tấm kim loại.)
  • Warp (v): làm cong vênh, bóp méo (động từ gốc).
    • Time can warp memories. (Thời gian có thể bóp méo ký ức.)
Từ đồng nghĩa
  • Distortion (n): sự bóp méo, sự biến dạng (dùng cho cả vật tinh thần).
  • Bending (n): sự uốn cong (chủ yếu về vật ).
  • Twisting (n): sự vặn vẹo (có thể dùng cho ý nghĩa hoặc hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warp up: (hiếm) làm cong vênh hoàn toàn; thường không phải cụm từ phổ biến, chủ yếu dùng "warp" đơn lẻ.
  • Warp out of shape: làm mất hình dạng ban đầu.
    • The heat caused the plastic to warp out of shape. (Nhiệt đã khiến nhựa bị mất hình dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Warp and weft: (thành ngữ dệt may) chỉ kết cấu cơ bản, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ nền tảng của một hệ thống.
    • The warp and weft of society are its laws and customs. (Nền tảng của xã hội luật pháp phong tục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

warping
A carpenter checks his work for warping in the wood.