warragal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó hoang Úc: "warragal" chỉ một loài chó hoang màu nâu vàng, giống chó sói, sốngÚc. Loài này cũng thường được gọi là "dingo".
    • Ngựa hoang Úc: "warragal" còn được dùng để chỉ một loại ngựa hoang sốngÚc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chó hoang):

    • The warragal is known for its howling at night. (Chó hoang Úc nổi tiếng với tiếng vào ban đêm.)
    • Farmers often see warragals near their livestock. (Nông dân thường thấy chó hoang Úc gần gia súc của họ.)
  • Danh từ (ngựa hoang):

    • A herd of warragals was spotted in the outback. (Một đàn ngựa hoang Úc đã được phát hiệnvùng hẻo lánh.)
    • The warragal is a symbol of the Australian wilderness. (Ngựa hoang Úc biểu tượng của vùng hoang dã Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warragal" thường dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã: Từ này ít phổ biến hơn "dingo" nhưng vẫn được sử dụng trong văn học hoặc các bài viết về thiên nhiên Úc.
    • The warragal's adaptability makes it a successful predator. (Khả năng thích nghi của chó hoang Úc khiến trở thành kẻ săn mồi thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Dingo (danh từ): tên gọi phổ biến hơn cho chó hoang Úc.

    • The dingo is often called a warragal in some regions. (Dingo thường được gọi là warragal ở một số vùng.)
  • Brumbies (danh từ số nhiều): ngựa hoang Úc, từ đồng nghĩa với "warragal" khi chỉ ngựa.

    • Brumbies are also known as warragals in rural Australia. (Ngựa hoang Úc cũng được gọi là warragalsvùng nông thôn Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dingo: chó hoang Úc (phổ biến hơn "warragal").
  • Brumbies: ngựa hoang Úc (thường dùng số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "warragal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "warragal".
warragal
A warragal stands alert on a rocky Australian hillside.