warren harding

Định nghĩa

Danh từ riêng: Warren Harding tên của Tổng thống thứ 29 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1921 đến năm 1923. Ông nổi tiếng nhiệm kỳ ngắn ngủi những vụ bê bối chính trị liên quan đến các quan chức do ông bổ nhiệm, đặc biệt vụ Teapot Dome.

dụ sử dụng
  • (Warren Harding was elected president in 1920 with a campaign promising a "return to normalcy.")
  • (The presidency of Warren Harding was overshadowed by the Teapot Dome scandal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ Warren Harding": chỉ giai đoạn lịch sử nước Mỹ đầu thập niên 1920, đặc trưng bởi sự phục hồi kinh tế sau Thế chiến I nhưng cũng nhiều tham nhũng.
    • Thời kỳ Warren Harding chứng kiến sự bùng nổ kinh tế nhưng cũng đầy rẫy bê bối. (The Warren Harding era saw economic boom but was also rife with scandal.)
Biến thể từ gần giống
  • Harding (danh từ riêng): tên gọi tắt, thường dùng để chỉ Warren Harding trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Harding qua đời đột ngột vào năm 1923. (Harding died suddenly in 1923.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 29: cách gọi chính thức dựa trên số thứ tự.
  • Tổng thống Harding: cách gọi phổ biến trong văn bản lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • chính quyền Harding: chỉ bộ máy hành chính dưới thời Warren Harding.
    • Chính quyền Harding bị chỉ trích thiếu minh bạch. (The Harding administration was criticized for lack of transparency.)
Thành ngữ liên quan
  • "vụ Teapot Dome": một bê bối chính trị lớn dưới thời Warren Harding, liên quan đến việc cho thuê trái phép các mỏ dầu của hải quân.
    • Vụ Teapot Dome một trong những bê bối lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ. (The Teapot Dome scandal is one of the biggest in US history.)