warsaw
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô và thành phố lớn nhất của Ba Lan: "Warsaw" là tên gọi của thủ đô Warszawa, nằm ở miền trung Ba Lan. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Warsaw là thủ đô của Ba Lan.)
- (Nhiều du khách đến thăm Warsaw để xem kiến trúc lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Warsaw Pact": Khối Hiệp ước Warsaw, một liên minh quân sự của các nước Đông Âu do Liên Xô đứng đầu, tồn tại từ năm 1955 đến 1991.
- The Warsaw Pact was dissolved in 1991. (Khối Hiệp ước Warsaw đã bị giải thể vào năm 1991.)
"the Warsaw Uprising": Cuộc nổi dậy Warsaw năm 1944, một cuộc khởi nghĩa lớn của quân đội Ba Lan chống lại quân Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai.
- The Warsaw Uprising lasted 63 days. (Cuộc nổi dậy Warsaw kéo dài 63 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Warsawian (danh từ/tính từ): người dân Warsaw hoặc thuộc về Warsaw.
- The Warsawian culture is rich in history. (Văn hóa của người Warsaw rất giàu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Ba Lan: một cách gọi gián tiếp, nhấn mạnh vai trò chính trị của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- "from Warsaw": xuất phát từ Warsaw.
- She is a diplomat from Warsaw. (Cô ấy là một nhà ngoại giao đến từ Warsaw.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Warsaw".