wartlike
Định nghĩa
Tính từ: - Giống mụn cóc, có hình dạng như mụn cóc: "wartlike" mô tả một bề mặt (thường là da) có các nốt sần, u nhú hoặc các khối lồi lõm giống như mụn cóc, dù không nhất thiết phải là mụn cóc thật.
Ví dụ sử dụng
- (Da của con cóc có kết cấu thô ráp, giống mụn cóc.)
- (Các khối u giống mụn cóc trên thân cây là vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wartlike protuberances": các khối nhô lên giống mụn cóc.
- The wartlike protuberances on the frog's back help it camouflage. (Các khối nhô lên giống mụn cóc trên lưng ếch giúp nó ngụy trang.)
- "wartlike appearance": vẻ ngoài giống mụn cóc.
- The wartlike appearance of the tumor was a cause for concern. (Vẻ ngoài giống mụn cóc của khối u là nguyên nhân gây lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Wart (danh từ): mụn cóc.
- He had a wart on his finger. (Anh ấy có một cái mụn cóc trên ngón tay.)
- Warty (tính từ): có nhiều mụn cóc, sần sùi.
- The warty skin of the cucumber was rough. (Vỏ quả dưa chuột sần sùi rất thô.)
Từ đồng nghĩa
- Verruciform (tính từ): có hình dạng như mụn cóc (thuật ngữ y học).
- The verruciform lesion was biopsied. (Tổn thương có hình dạng mụn cóc đã được sinh thiết.)
- Knobby (tính từ): có nhiều u cục, lồi lõm.
- The knobby surface of the rock was hard to climb. (Bề mặt lồi lõm của tảng đá rất khó leo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wartlike". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "wartlike". Từ này mang tính mô tả chuyên ngành hoặc thông tục.