wasabi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây wasabi: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae) nguồn gốc từ Nhật Bản, thân rễ dày, màu xanh lục.
    • Rễ wasabi: Phần thân rễ của cây wasabi, vị cay nồng mạnh tương tự như cây cải ngựa (horseradish), được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực Nhật Bản.
    • tạt wasabi: Wasabi thường được chế biến thành dạng bột hoặc hỗn hợp sệt màu xanh, dùng để ăn kèm với các món sống như sushi, sashimi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef grated fresh wasabi to serve with the sashimi. (Đầu bếp đã bào wasabi tươi để ăn kèm với sashimi.)
    • I ordered a sushi roll with extra wasabi. (Tôi đã gọi một cuộn sushi với thêm wasabi.)
    • This wasabi paste is very spicy and flavorful. (Hỗn hợp wasabi sệt này rất cay đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wasabi" như một tính từ miêu tả: Đôi khi được dùng để chỉ màu xanh lục đặc trưng của wasabi hoặc vị cay nồng tương tự.

    • The sauce had a wasabi kick that cleared my sinuses. (Nước sốt vị cay nồng như wasabi khiến tôi sổ mũi.)
  • "Wasabi" trong văn hóa ẩm thực: Wasabi không chỉ gia vị còn được coi một phần quan trọng trong trải nghiệm ăn sushi, giúp khử mùi tanh của sống tăng hương vị.

    • In traditional Japanese cuisine, wasabi is often used to balance the richness of raw fish. (Trong ẩm thực Nhật Bản truyền thống, wasabi thường được dùng để cân bằng vị béo của sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasabi paste (cụm danh từ): Hỗn hợp wasabi dạng sệt, thường được bán sẵn trong ống hoặc lọ.
    • I bought a tube of wasabi paste for making sushi at home. (Tôi đã mua một ống wasabi dạng sệt để làm sushi tại nhà.)
  • Wasabi powder (cụm danh từ): Bột wasabi khô, cần pha với nước để tạo thành hỗn hợp sệt.
    • Mix the wasabi powder with water to make a paste. (Trộn bột wasabi với nước để tạo thành hỗn hợp sệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese horseradish: Cải ngựa Nhật Bản (một cách gọi khác của wasabi, nhấn mạnh vị cay tương tự cải ngựa).
  • Green mustard: tạt xanh (thường dùng để chỉ wasabi trong ngữ cảnh không chính thức, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add wasabi: Thêm wasabi vào món ăn.
    • She added a small amount of wasabi to the soy sauce. ( ấy đã thêm một lượng nhỏ wasabi vào nước tương.)
  • Eat with wasabi: Ăn kèm với wasabi.
    • You should eat the sushi with wasabi for the best flavor. (Bạn nên ăn sushi kèm với wasabi để hương vị ngon nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hotter than wasabi": Nóng hơn wasabi (thường dùng để chỉ một thứ đó rất cay hoặc gây ấn tượng mạnh).
    • This chili sauce is hotter than wasabi! (Nước sốt ớt này còn cay hơn cả wasabi!)
wasabi
A chef places a small mound of bright green wasabi on a ceramic plate next to slices of fresh fish.