wash away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Rửa trôi, cuốn trôi: "wash away" có nghĩa loại bỏ thứ đó (bụi bẩn, vết bẩn, máu, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như sự khác biệt) bằng cách dùng nước hoặc chất lỏng, thường kết hợp với phòng hoặc chất tẩy rửa. Hành động này nhấn mạnh việc làm sạch hoàn toàn hoặc loại bỏ triệt để.
    • Xóa bỏ, loại bỏ: Trong nghĩa bóng, "wash away" còn được dùng để chỉ việc xóa bỏ hoàn toàn những điều tiêu cực như nỗi buồn, sự khác biệt, hoặc các vấn đề.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • He washed the dirt from his coat. (Anh ấy đã rửa sạch bụi bẩn khỏi áo khoác.)
    • The nurse washed away the blood. (Y tá đã rửa sạch vết máu.)
    • Can you wash away the spots on the windows? (Bạn có thể rửa sạch các vết bẩn trên cửa sổ không?)
    • He managed to wash out the stains. (Anh ấy đã xoay sở để giặt sạch các vết ố.)
  • Nghĩa bóng:

    • Time can wash away all the differences. (Thời gian có thể xóa nhòa mọi khác biệt.)
    • The rain washed away our sadness. (Cơn mưa đã cuốn trôi nỗi buồn của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wash away" + danh từ trừu tượng: Dùng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn những thứ vô hình.

    • Forgiveness can wash away resentment. (Sự tha thứ có thể xóa tan oán hận.)
  • "wash away" trong ngữ cảnh thiên tai: Dùng để mô tả nước cuốn trôi vật chất.

    • The flood washed away several houses. (Trận đã cuốn trôi nhiều ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash off: Rửa trôi (nhấn mạnh việc loại bỏ bụi bẩn trên bề mặt).
    • She washed off the mud from her boots. ( ấy rửa sạch bùn khỏi ủng.)
  • Wash out: Giặt sạch (vết bẩn) hoặc rửa trôi (thường dùng cho quần áo hoặc màu sắc).
    • The stain was washed out with detergent. (Vếtđã được giặt sạch bằng bột giặt.)
  • Washable (adj): Có thể giặt được, có thể rửa được.
    • This paint is washable. (Loại sơn này có thể rửa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: Loại bỏ.
  • Eliminate: Xóa bỏ, loại trừ.
  • Rinse away: Rửa sạch (bằng nước).
  • Cleanse: Làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash away: (đã được giải thíchtrên).
  • Wash up: Rửa bát đĩa hoặc rửa tay mặt.
    • Please wash up before dinner. (Vui lòng rửa tay trước bữa tối.)
  • Wash down: Rửa sạch (bằng nước) hoặc uống kèm thức ăn.
    • He washed down the pills with water. (Anh ấy uống thuốc với nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's hands of something: Từ bỏ trách nhiệm, không liên quan đến việc đó.
    • I wash my hands of this mess. (Tôi từ bỏ trách nhiệm với mớ hỗn độn này.)
  • Come out in the wash: Cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn thỏa.
    • Don't worry, it will all come out in the wash. (Đừng lo, cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
wash away
The gardener uses a hose to wash away the dirt from the garden path.