wash down

Định nghĩa

Cụm động từ: "wash down" hai nghĩa chính:

  1. Uống nước (hoặc chất lỏng) để nuốt thức ăn hoặc thuốc dễ dàng hơn: Hành động dùng đồ uống để giúp thức ăn hoặc thuốc trôi xuống dạ dày, thường uống cùng lúc hoặc ngay sau khi ăn.
  2. Rửa trôi, cuốn trôi: Dòng nước hoặc chất lỏng chảy mạnh cuốn một vật thể đi theo dòng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (uống để nuốt):

    • She washed down her dinner with a bottle of red wine. ( ấy đã uống một chai rượu vang đỏ để trôi bữa tối của mình.)
    • He washes down his worries with a nightly glass of whisky. (Anh ta xua tan lo lắng bằng một ly whisky mỗi tối, uống để trôi đi nỗi buồn.)
  • Nghĩa 2 (cuốn trôi):

    • The body washed down the river. (Xác chết bị cuốn trôi xuống sông.)
    • Heavy rains washed down the mud from the hillside. (Mưa lớn đã cuốn trôi bùn đất từ sườn đồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa bóng: "wash down" có thể được dùng để chỉ việc "xua tan" cảm xúc (như lo lắng, buồn phiền) bằng cách uống rượu hoặc chất lỏng, như trong dụ thứ haitrên.
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường kết hợp với các danh từ chỉ đồ ăn hoặc thuốc để nhấn mạnh hành động nuốt dễ dàng hơn nhờ chất lỏng.
    • I need some water to wash down these pills. (Tôi cần chút nước để uống trôi mấy viên thuốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash (động từ): rửa, giặt.
  • Down (giới từ/trạng từ): xuống, xuôi dòng.
  • Wash away (cụm động từ): cuốn trôi hoàn toàn, xóa sạch.
    • The flood washed away the bridge. ( lụt đã cuốn trôi cây cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Swallow with: nuốt cùng với (chất lỏng).
    • He swallowed the cake with a glass of milk. (Anh ấy nuốt bánh cùng với một ly sữa.)
  • Flush down: xả trôi (thường dùng trong nhà vệ sinh hoặc ống dẫn).
    • She flushed the medicine down the toilet. ( ấy xả thuốc xuống bồn cầu.)
  • Rinse down: rửa trôi (nhẹ nhàng hơn).
    • Rinse down the dishes with warm water. (Rửa trôi bát đĩa bằng nước ấm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: rửa sạch bên trong, hoặc làm phai màu.
    • The stain washed out easily. (Vết bẩn đã được rửa sạch dễ dàng.)
  • Wash up: rửa bát đĩa, hoặc dạt vào bờ (sóng biển).
    • She washed up after dinner. ( ấy rửa bát sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash down the hatch: cụm từ thân mật, nghĩa uống cạn ly (thường rượu) để nuốt đồ ăn hoặc mừng điều đó.
    • He raised his glass and said, "Wash down the hatch!" (Anh ta giơ ly lên nói, "Uống cạn nào!")