wash leather

Định nghĩa
  • Danh từ: Da thuộc loại sợi (wash leather) một loại da mềm, thường được làm từ da hoặc da cừu, được xử lý đặc biệt để khả năng thấm nước mềm dẻo. chủ yếu được sử dụng để lau chùi đánh bóng, đặc biệt các bề mặt kính, đồ trang sức hoặc các vật dụng cần độ sáng bóng.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một miếng da thuộc loại sợi để lau cửa sổ cho đến khi chúng sáng bóng.)
  • (Người thợ kim hoàn đánh bóng chiếc nhẫn bạc bằng da thuộc loại sợi để loại bỏ vết xỉn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Da thuộc loại sợi thường được ưa chuộng hơn vải tổng hợp không để lại vải hoặc vệt.)
  • (Trong việc đánh bóng giày truyền thống, da thuộc loại sợi được dùng để thoa đánh bóng sáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (danh từ): một loại da mềm tương tự, thường được dùng để lau chùi, nhưng có thể được làm từ da của loài sơn dương (chamois) hoặc tổng hợp.
    • He dried his car with a chamois leather. (Anh ấy lau khô xe bằng một miếng da sơn dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Da lau (danh từ): một thuật ngữ chung chỉ các loại da mềm dùng để lau chùi.
  • Vải lau kính (danh từ): một loại vải đặc biệt dùng để lau kính, nhưng "wash leather" cụ thể hơn da thật.
Các cụm từ liên quan
  • Wash leather cloth: một mảnh vải hoặc miếng da nhỏ được cắt từ da thuộc loại sợi để sử dụng trong lau chùi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wash leather".

wash leather
A craftsman uses a soft wash leather to polish a wooden table.