wash off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Rửa sạch, tẩy sạch (bằng nước, xà phòng hoặc chất tẩy rửa): "wash off" chỉ hành động loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn, hóa chất hoặc chất lỏng khỏi bề mặt bằng cách sử dụng nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã rửa sạch bụi bẩn trên áo khoác của mình.)
- (Y tá đã rửa sạch máu.)
- (Bạn có thể rửa sạch các vết bẩn trên cửa sổ không?)
- (Anh ấy đã cố gắng rửa sạch các vết ố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wash off" + tân ngữ: Thường dùng với tân ngữ chỉ chất bẩn hoặc vật cần làm sạch.
- She washed off the makeup before going to bed. (Cô ấy đã tẩy trang trước khi đi ngủ.)
- "wash off" + từ chỉ bề mặt: Có thể dùng để chỉ hành động rửa sạch một bề mặt cụ thể.
- Please wash off the kitchen counter after cutting raw meat. (Vui lòng rửa sạch mặt bàn bếp sau khi cắt thịt sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash (động từ): rửa, giặt.
- I need to wash my hands. (Tôi cần rửa tay.)
- Washable (tính từ): có thể rửa được.
- This ink is washable. (Mực này có thể rửa được.)
- Washout (danh từ): sự rửa trôi, sự thất bại.
- The event was a washout due to the rain. (Sự kiện đã thất bại vì mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Rinse off: xả sạch (thường bằng nước, không dùng xà phòng).
- Rinse off the soap from your hair. (Xả sạch xà phòng khỏi tóc bạn.)
- Scrub off: chà sạch (dùng lực mạnh hơn).
- Scrub off the mud from your shoes. (Chà sạch bùn khỏi giày của bạn.)
- Clean off: làm sạch (nói chung).
- Clean off the table after dinner. (Làm sạch bàn sau bữa tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash away: cuốn trôi (thường do nước mạnh).
- The flood washed away the bridge. (Lũ lụt đã cuốn trôi cây cầu.)
- Wash out: giặt sạch (quần áo), hoặc rửa trôi (hóa chất).
- Use shampoo to wash out the dye. (Dùng dầu gội để rửa trôi thuốc nhuộm.)
- Wash up: rửa bát đĩa hoặc rửa tay (Anh-Anh).
- I'll wash up after dinner. (Tôi sẽ rửa bát sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- Wash one's hands of something: từ bỏ trách nhiệm, không liên quan đến việc gì.
- He washed his hands of the project. (Anh ấy đã từ bỏ trách nhiệm với dự án.)