wash one's hands

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Rửa tay (nghĩa đen): Hành động làm sạch tay bằng nước phòng. - Rửa tay (nghĩa bóng): Từ chối trách nhiệm hoặc không còn liên quan đến một vấn đề, sự việc nào đó; tự cho mình vô can.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • You should wash your hands before eating. (Bạn nên rửa tay trước khi ăn.)
    • The doctor washed his hands carefully after the surgery. (Bác sĩ đã rửa tay cẩn thận sau ca phẫu thuật.)
  • Nghĩa bóng:

    • She washed her hands of the entire project after the disagreement. ( ấy đã rửa tay khỏi toàn bộ dự án sau cuộc bất đồng.)
    • I wash my hands of this matter; I want nothing more to do with it. (Tôi rửa tay khỏi vấn đề này; tôi không muốn liên quan thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wash one's hands of someone/something": Dùng để thể hiện sự chấm dứt hoàn toàn trách nhiệm hoặc sự liên quan.

    • After the scandal, the company washed its hands of the former CEO. (Sau vụ bê bối, công ty đã rửa tay khỏi vị CEO .)
  • "to wash one's hands clean of something": Nhấn mạnh việc hoàn toàn vô can.

    • He tried to wash his hands clean of the crime, but the evidence proved otherwise. (Anh ta cố gắng rửa tay sạch khỏi tội ác, nhưng bằng chứng đã chứng minh điều ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Washing hands (Danh từ): Hành động rửa tay (nghĩa đen).

    • Washing hands regularly prevents the spread of germs. (Rửa tay thường xuyên ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn.)
  • Hand-washing (Danh từ/Tính từ): Việc rửa tay (thường dùng trong y tế).

    • Hand-washing stations were set up at the entrance. (Các trạm rửa tay đã được thiết lậplối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Disclaim responsibility: Từ chối trách nhiệm.
  • Abstain from involvement: Không tham gia vào.
  • Distance oneself from: Tạo khoảng cách với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: Rửa sạch (vết bẩn), hoặc bị hủy bỏ (sự kiện).

    • The stain washed out easily. (Vết bẩn đã được rửa sạch dễ dàng.)
  • Wash away: Cuốn trôi, xóa bỏ.

    • The rain washed away all the footprints. (Mưa đã cuốn trôi tất cả dấu chân.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean hands: Vô tội, không phạm tội.

    • He came out of the investigation with clean hands. (Anh ta thoát khỏi cuộc điều tra với đôi tay sạch sẽ.)
  • Blood on one's hands: tội, gây ra đổ máu.

    • The dictator has blood on his hands. (Tên độc tài máu trên tay.)