wash out

Định nghĩa

Wash out một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

  1. Làm phai màu, bay màu (trong quá trình giặt): Khi màu sắc của quần áo bị mất đi hoặc nhạt đi do giặt.

    • The expensive shirt washed out in the German washing machine. (Chiếc áo sơ mi đắt tiền đã bị phai màu trong máy giặt của Đức.)
  2. Rửa sạch (bụi bẩn, vết bẩn) bằng nước hoặc chất tẩy rửa: Loại bỏ chất bẩn bằng cách dùng nước hoặc phòng.

    • He washed the dirt from his coat. (Anh ấy đã rửa sạch bụi bẩn trên áo khoác.)
    • Can you wash away the spots on the windows? (Bạn có thể rửa sạch các vết bẩn trên cửa sổ không?)
    • He managed to wash out the stains. (Anh ấy đã xoay sở để rửa sạch các vết ố.)
  3. Làm suy yếu, làm kiệt sức (sức lực hoặc sinh lực): Khi một căn bệnh hoặc sự kiện làm mất đi năng lượng hoặc sức sống của ai đó.

    • The illness washed her out. (Căn bệnh đã làm ấy kiệt sức.)
  4. Xói mòn hoặc phá hủy (bởi lực nước): Khi dòng nước mạnh cuốn trôi hoặc làm hư hại một công trình, con đường, cây cầu.

    • The hail storms had washed out the bridges. (Những trận mưa đá đã cuốn trôi các cây cầu.)
  5. Ngăn cản hoặc làm gián đoạn (sự kiện) do mưa: Khi thời tiết xấu, đặc biệt mưa, khiến một sự kiện không thể diễn ra.

    • The storm had washed out the game. (Cơn bão đã làm trận đấu bị hủy bỏ.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (phai màu):
    • The red dress washed out after just one wash. (Chiếc váy đỏ bị phai màu chỉ sau một lần giặt.)
  • Nghĩa 2 (rửa sạch):
    • Please wash out the coffee cup before using it. (Làm ơn rửa sạch cốc cà phê trước khi dùng .)
  • Nghĩa 3 (làm kiệt sức):
    • The long journey washed me out completely. (Chuyến đi dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
  • Nghĩa 4 (xói mòn):
    • Heavy rains washed out the road, making it impassable. (Mưa lớn đã cuốn trôi con đường, khiến không thể đi qua được.)
  • Nghĩa 5 (hủy bỏ do mưa):
    • The picnic was washed out by the sudden downpour. (Buổi ngoại bị hủy bỏ cơn mưa rào bất chợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be washed out" (bị phai màu hoặc bị kiệt sức):
    • The old photograph looks washed out. (Bức ảnh trông bị phai màu.)
    • After the exam, I felt completely washed out. (Sau kỳ thi, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Washout (danh từ): sự thất bại hoặc sự kiện bị hủy bỏ.
    • The project was a complete washout. (Dự án đó một thất bại hoàn toàn.)
  • Washable (tính từ): có thể giặt được.
    • This fabric is machine washable. (Loại vải này có thể giặt bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fade (phai màu): (Màu sắc phai đi sau vài lần giặt.)
  • Clean (rửa sạch): ( ấy đã làm sạch vết bẩn bằng phòng.)
  • Exhaust (làm kiệt sức): (Cái nóng làm kiệt sức các công nhân.)
  • Erode (xói mòn): (Con sông đã xói mòn bờ.)
  • Cancel (hủy bỏ): (Mưa đã hủy bỏ trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash away: cuốn trôi, rửa trôi (thường dùng cho nước hoặc cảm xúc).
    • The rain washed away all the footprints. (Mưa đã cuốn trôi tất cả dấu chân.)
  • Wash down: rửa sạch (bằng nước) hoặc uống cùng với thức ăn.
    • He washed down the pills with water. (Anh ấy uống thuốc với nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wash one's hands of something": từ bỏ trách nhiệm, không liên quan đến việc nữa.
    • I wash my hands of this mess. (Tôi từ bỏ trách nhiệm với mớ hỗn độn này.)
wash out
The bright red shirt began to wash out after several washes.