wash up

Định nghĩa

wash up (cụm động từ)

  1. Rửa bát đĩa: Hành động rửa bát, đĩa, nồi, chảo sau bữa ăn.

    • I cook and my husband washes up after dinner. (Tôi nấu ăn chồng tôi rửa bát sau bữa tối.)
  2. Rửa mặt tay: Hành động rửa mặt tay, thường sau khi làm việc hoặc trước khi ăn.

    • She freshened up in the bathroom after a long journey. ( ấy rửa mặt tay trong phòng tắm sau một chuyến đi dài.)
  3. Bị cuốn trôi vào bờ: Được sóng, dòng nước hoặc thủy triều đưa lên bờ (thường nói về xác chết, đồ vật trôi dạt).

    • The body washed up on the beach. (Xác chết bị sóng cuốn trôi lên bãi biển.)
  4. Kiệt sức, hết hơi (thường dạng bị động "be washed up"): Hoàn toàn kiệt sức, không còn khả năng làm việc hoặc thành công.

    • He was all washed up after the exam. (Anh ấy hoàn toàn kiệt sức sau kỳ thi.)
dụ sử dụng
  • Rửa bát đĩa:

    • Please wash up after breakfast. (Làm ơn rửa bát sau bữa sáng.)
    • I hate having to wash up the greasy pans. (Tôi ghét phải rửa những cái chảo đầy dầu mỡ.)
  • Rửa mặt tay:

    • Go wash up before dinner, kids. (Đi rửa mặt tay trước bữa tối đi các con.)
    • He washed up quickly and joined the meeting. (Anh ấy rửa mặt tay nhanh chóng rồi tham gia cuộc họp.)
  • Bị cuốn trôi vào bờ:

    • The old boat washed up on the shore after the storm. (Chiếc thuyền bị sóng cuốn lên bờ sau cơn bão.)
    • A message in a bottle washed up on the island. (Một thư trong chai bị sóng cuốn vào đảo.)
  • Kiệt sức:

    • After working 12 hours straight, I'm completely washed up. (Sau khi làm việc 12 giờ liên tục, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • This kind of work exhausts me; I'm all washed up by noon. (Loại công việc này làm tôi kiệt sức; tôi hoàn toàn kiệt sức vào buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be washed up" (thành ngữ): Kiệt sức hoặc hết thời, không còn giá trị.

    • The former champion is now washed up and forgotten. (Cựuđịch giờ đã hết thời bị lãng quên.)
  • "wash up after someone": Dọn dẹp sau khi ai đó.

    • She always washes up after the kids. ( ấy luôn dọn dẹp sau bọn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash-up (danh từ): Hành động rửa bát; hoặc việc dọn dẹp vệ sinh.
    • I'll do the wash-up tonight. (Tối nay tôi sẽ rửa bát.)
  • Wash (động từ): Rửa nói chung (không nhất thiết bát đĩa hoặc mặt tay).
    • Wash your hands before eating. (Rửa tay trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Do the dishes: Rửa bát đĩa (cụm từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • I'll do the dishes after dinner. (Tôi sẽ rửa bát sau bữa tối.)
  • Clean up: Dọn dẹp (bao gồm cả rửa bát lau chùi).
    • Let's clean up the kitchen. (Hãy dọn dẹp nhà bếp.)
  • Wash one's face: Rửa mặt.
    • He washed his face before going out. (Anh ấy rửa mặt trước khi ra ngoài.)
Các cụm từ liên quan
  • Wash out: Rửa sạch bên trong; làm phai màu.
    • The rain washed out the game. (Mưa đã làm trận đấu bị hủy.)
  • Wash off: Rửa trôi (bụi bẩn, vết bẩn).
    • Wash off the mud from your boots. (Rửa trôi bùn đất khỏi ủng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's hands of something: Từ bỏ trách nhiệm, không liên quan.
    • I wash my hands of this mess. (Tôi từ bỏ trách nhiệm với mớ hỗn độn này.)
  • Wash up like a dead fish: Bị cuốn vào bờ như xác chết (ẩn dụ chỉ sự thất bại hoàn toàn).
    • His career washed up like a dead fish. (Sự nghiệp của anh ta kết thúc thảm hại.)