wash-and-wear

wash-and-wear

A man packs a wash-and-wear shirt for a trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải dễ giặt không cần ủi: "wash-and-wear" chỉ loại vải đã được xử lý đặc biệt để dễ giặt sạch không cần phải ủi sau khi phơi khô.
  2. Tính từ:

    • Được xử lý để dễ giặt mau khô, không cần ủi: "wash-and-wear" mô tả quần áo hoặc vải đặc tính dễ giặt, nhanh khô không cần ủi hoặc chỉ cần ủi rất ít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This shirt is made of a wash-and-wear fabric. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải dễ giặt không cần ủi.)
    • Wash-and-wear is very convenient for busy people. (Vải dễ giặt không cần ủi rất tiện lợi cho những người bận rộn.)
  • Tính từ:

    • She prefers wash-and-wear clothes for her daily work. ( ấy thích quần áo dễ giặt không cần ủi cho công việc hàng ngày.)
    • I bought a wash-and-wear shirt for my trip. (Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi dễ giặt không cần ủi cho chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wash-and-wear" như một danh từ không đếm được: Dùng để chỉ chung loại vải hoặc quần áo đặc tính này.

    • The store specializes in wash-and-wear. (Cửa hàng chuyên về vải quần áo dễ giặt không cần ủi.)
  • "wash-and-wear" như một tính từ ghép: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

    • Wash-and-wear technology has improved over the years. (Công nghệ vải dễ giặt không cần ủi đã được cải thiện qua nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Easy-care (adj): dễ chăm sóc (thường dùng để chỉ quần áo ít cần ủi hoặc dễ bảo quản).

    • These easy-care trousers are perfect for travel. (Chiếc quần dễ chăm sóc này rất phù hợp cho việc đi du lịch.)
  • Permanent press (n/tính từ): ép cố định (một quy trình xử lý vải để chống nhăn).

    • Permanent press shirts require less ironing. (Áo sơ mi ép cố định cần ít ủi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-iron (adj): không cần ủi.

    • Non-iron shirts are a staple in many wardrobes. (Áo sơ mi không cần ủi vật dụng thiết yếu trong nhiều tủ quần áo.)
  • Drip-dry (adj): khô tự nhiên (chỉ quần áo có thể phơi khô không cần vắt hoặc ủi).

    • Drip-dry fabrics are very practical for camping. (Vải khô tự nhiên rất thực tế cho việc cắm trại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wash-and-wear".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wash-and-wear".)