wash-hand stand
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn rửa mặt (kiểu cũ): "wash-hand stand" là một loại đồ nội thất, gồm một cái bàn hoặc giá đỡ, được thiết kế để đặt chậu rửa và bình đựng nước dùng cho việc rửa mặt và tay. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh, đặc biệt vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trước khi hệ thống ống nước hiện đại trở nên phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Trong ngôi nhà thời Victoria cũ, mỗi phòng ngủ đều có một chiếc bàn rửa mặt đẹp với chậu sứ.)
- (Cô ấy rót nước từ bình vào chậu trên bàn rửa mặt để rửa tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wash-hand stand" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả đồ nội thất cổ, không còn phổ biến trong đời sống hiện đại.
- The museum displayed a wash-hand stand from the 1800s, complete with a ceramic pitcher and basin. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bàn rửa mặt từ những năm 1800, kèm theo bình và chậu gốm.)
Biến thể và từ gần giống
Washstand (danh từ): dạng rút gọn phổ biến hơn của "wash-hand stand", cũng chỉ cùng loại đồ nội thất.
- The washstand in the corner was made of mahogany. (Chiếc bàn rửa mặt trong góc được làm bằng gỗ gụ.)
Basin stand (danh từ): một thuật ngữ khác gần nghĩa, chỉ giá đỡ chậu rửa.
- The basin stand held a large ceramic bowl. (Giá đỡ chậu rửa giữ một chiếc bát gốm lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Washstand: bàn rửa mặt (dạng rút gọn).
- Commode (trong bối cảnh cổ): tủ có ngăn kéo, đôi khi có ngăn để chậu rửa.
- The antique commode served as both a wash-hand stand and a storage piece. (Chiếc tủ cổ này vừa là bàn rửa mặt vừa là nơi lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
- To be at the wash-hand stand (cụm từ cổ): đang rửa mặt hoặc tay tại bàn rửa.
- He was at the wash-hand stand when the guest arrived, so he quickly dried his hands. (Anh ấy đang rửa mặt tại bàn rửa khi vị khách đến, nên anh vội lau khô tay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wash-hand stand"