washables
Định nghĩa
Danh từ số nhiều:
- Quần áo hoặc đồ vải có thể giặt được: "washables" chỉ những loại quần áo, khăn trải giường, khăn tắm, hoặc các loại vải gia dụng khác có thể được làm sạch bằng cách giặt (bằng máy giặt hoặc giặt tay) mà không bị hư hỏng. Thuật ngữ này thường dùng để phân biệt với các loại quần áo cần giặt khô (dry-clean only).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phân loại đồ giặt thành đồ có thể giặt được và đồ chỉ nên giặt khô.)
- (Phần lớn tủ quần áo của tôi bao gồm các loại đồ dễ giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to separate washables from delicates": phân loại đồ có thể giặt được ra khỏi đồ mỏng manh (thường là đồ lót, đồ ren cần giặt nhẹ nhàng).
- Always separate washables from delicates to avoid damage. (Luôn phân loại đồ có thể giặt được ra khỏi đồ mỏng manh để tránh hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Washable (tính từ): có thể giặt được.
- This fabric is machine washable. (Loại vải này có thể giặt bằng máy.)
- Wash (động từ): giặt.
- I need to wash my clothes. (Tôi cần giặt quần áo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Launderable items: các món đồ có thể giặt ủi.
- Machine-washable garments: quần áo có thể giặt máy.
Thành ngữ liên quan
- "to put in the wash": bỏ vào máy giặt hoặc chậu giặt.
- Put all the washables in the machine. (Bỏ tất cả đồ có thể giặt được vào máy giặt.)