washcloth
Định nghĩa
Danh từ: Khăn mặt nhỏ, thường được làm từ vải mềm, dùng để rửa mặt và cọ rửa cơ thể khi tắm. Đây là một loại khăn vệ sinh cá nhân, thường nhỏ hơn khăn tắm và có kích thước vừa tay cầm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một chiếc khăn mặt nhỏ để nhẹ nhàng lau mặt cho em bé.)
- (Sau khi tắm xong, anh ấy treo chiếc khăn mặt ướt lên giá để phơi khô.)
- (Bạn nên thay khăn mặt vài ngày một lần để tránh tích tụ vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a washcloth as a compress": dùng khăn mặt làm khăn chườm.
- She soaked the washcloth in cold water and placed it on her forehead to reduce fever. (Cô ấy nhúng khăn mặt vào nước lạnh và đặt lên trán để hạ sốt.)
"a washcloth in a spa": khăn mặt trong spa, thường được gấp gọn và dùng để lau tinh dầu hoặc kem dưỡng.
- The spa attendant provided a warm, scented washcloth for relaxation. (Nhân viên spa đưa một chiếc khăn mặt ấm, có mùi thơm để thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Washcloth (n): khăn mặt nhỏ (dùng để rửa).
- Face cloth (n): khăn lau mặt (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh).
- Flannel (n): khăn mặt vải flannel (thường dùng ở Anh và Úc).
- Hand towel (n): khăn lau tay (lớn hơn washcloth, thường để lau khô tay).
Từ đồng nghĩa
- Face towel: khăn lau mặt.
- Body cloth: khăn lau người (ít phổ biến hơn).
- Sponge cloth: khăn bọt biển (có thể dùng thay thế nhưng chất liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wash off: rửa sạch (thường dùng với washcloth).
- He used the washcloth to wash off the dirt from his hands. (Anh ấy dùng khăn mặt để rửa sạch bụi bẩn trên tay.)
Wipe down: lau sạch (bằng khăn mặt).
- She wiped down the counter with a damp washcloth. (Cô ấy lau sạch mặt bàn bằng một chiếc khăn mặt ẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Throw in the washcloth: (hiếm) bỏ cuộc, đầu hàng (tương tự "throw in the towel").
- After hours of arguing, he finally threw in the washcloth and agreed. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc và đồng ý.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "washcloth"