washed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được rửa sạch: "washed" mô tả trạng thái của một vật đã qua quá trình làm sạch bằng nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
    • Ẩm ướt do vừa được rửa: "washed" cũng có thể chỉ trạng thái ẩm ướt tạm thời sau khi rửa.
    • Sạch sẽ nhờ đã được rửa bằng nước: "washed" nhấn mạnh kết quả của việc làm sạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The washed dishes are now drying on the rack. (Những cái đĩa đã được rửa sạch hiện đang khô trên giá.)
    • Her washed hair smelled fresh and clean. (Mái tóc đã được gội sạch của ấy mùi thơm mát sạch sẽ.)
    • The rain-washed streets looked shiny and new. (Những con đường đã được mưa rửa sạch trông sáng bóng mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "washed-out": (thường viết liền) chỉ màu sắc nhạt nhòa, phai màu, hoặc chỉ sự mệt mỏi, kiệt sức.

    • The washed-out paint on the wall needed a new coat. (Lớp sơn đã phai màu trên tường cần một lớp sơn mới.)
    • After a long day, she felt completely washed-out. (Sau một ngày dài, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • "washed-up": (thường viết liền) chỉ sự thất bại, không còn thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.

    • The once-famous actor is now considered washed-up. (Nam diễn viên từng nổi tiếng giờ được coi đã hết thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash (động từ): rửa, gội, tắm rửa.

    • I need to wash my car this weekend. (Tôi cần rửa xe vào cuối tuần này.)
  • Washable (tính từ): có thể giặt được, có thể rửa được.

    • This fabric is machine washable. (Loại vải này có thể giặt bằng máy.)
  • Unwashed (tính từ): chưa được rửa, bẩn.

    • The unwashed clothes piled up in the basket. (Quần áo chưa giặt chất đống trong giỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaned: đã được làm sạch.

    • The cleaned windows let in more light. (Những ô cửa sổ đã được lau sạch cho nhiều ánh sáng vào hơn.)
  • Rinsed: đã được xả sạch (bằng nước).

    • The rinsed vegetables are ready to cook. (Rau đã được xả sạch sẵn sàng để nấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash away: cuốn trôi, rửa trôi.

    • The flood washed away the bridge. (Trận đã cuốn trôi cây cầu.)
  • Wash off: rửa sạch (bụi bẩn, vết bẩn) khỏi bề mặt.

    • He washed off the mud from his boots. (Anh ấy rửa sạch bùn khỏi đôi ủng của mình.)
  • Wash out: rửa sạch bên trong; làm phai màu.

    • The stain washed out easily with soap. (Vết bẩn đã được rửa sạch dễ dàng bằng phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's hands of something: từ bỏ trách nhiệm, không liên quan đến việc đó nữa.
    • After the argument, he washed his hands of the project. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy từ bỏ trách nhiệm với dự án.)
washed
The freshly washed car gleams in the sun.