washed-up
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã hết thời, không còn thành công: "washed-up" mô tả một người hoặc vật đã mất đi khả năng, danh tiếng, hoặc sự nghiệp thành công, thường do tuổi tác, thất bại, hoặc lỗi thời.
- Bị đào thải, không còn giá trị: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này chỉ trạng thái không còn được coi trọng hoặc hữu ích nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy từng là một diễn viên nổi tiếng, nhưng giờ thì hoàn toàn hết thời.)
- (Ban nhạc đã phát hành một album ăn khách và sau đó trở nên tàn lụi.)
- (Nhiều người coi chính trị gia đó là một nhân vật đã hết thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a washed-up has-been": một người từng nổi tiếng nhưng giờ đã hết thời.
- The singer is just a washed-up has-been trying to make a comeback. (Ca sĩ đó chỉ là một người từng nổi tiếng đã hết thời đang cố gắng trở lại.)
- "washed-up career": sự nghiệp đã kết thúc, không còn triển vọng.
- After the scandal, his washed-up career never recovered. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp đã tàn của anh ấy không bao giờ phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash up (cụm động từ): rửa bát đĩa (khác nghĩa hoàn toàn).
- She had to wash up after dinner. (Cô ấy phải rửa bát sau bữa tối.)
- Washed-out (tính từ): phai màu, nhợt nhạt, hoặc kiệt sức.
- The old jeans look washed-out. (Chiếc quần jean cũ trông phai màu.)
Từ đồng nghĩa
- Has-been (danh từ): người từng nổi tiếng nhưng giờ không còn.
- Finished (tính từ): kết thúc, không còn hy vọng.
- Over the hill (thành ngữ): đã qua thời kỳ đỉnh cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash up (khác nghĩa): dạt vào bờ (nói về vật trôi dạt).
- The debris washed up on the beach after the storm. (Các mảnh vụn dạt vào bờ biển sau cơn bão.)
- Wash out (cụm động từ): cuốn trôi, làm hỏng (sự kiện, kế hoạch).
- The heavy rain washed out the baseball game. (Mưa lớn đã làm hỏng trận bóng chày.)
Thành ngữ liên quan
- Washed-up and dried-up: hết thời và khô cạn (ý chỉ mất hết năng lượng hoặc giá trị).
- He felt washed-up and dried-up after years of rejection. (Anh ấy cảm thấy hết thời và kiệt quệ sau nhiều năm bị từ chối.)