washhouse
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà giặt, phòng giặt: "washhouse" chỉ một tòa nhà hoặc một nhà phụ (outbuilding) được sử dụng để giặt quần áo.
Ví dụ sử dụng
- (Trang trại cũ có một nhà giặt riêng biệt phía sau ngôi nhà chính.)
- (Vào thế kỷ 19, nhiều hộ gia đình có một phòng giặt nơi người hầu làm việc giặt ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the washhouse": đang ở trong nhà giặt.
- The maid is in the washhouse, scrubbing the sheets. (Người giúp việc đang ở trong nhà giặt, chà xát ga trải giường.)
"to convert a washhouse": biến đổi một nhà giặt (thành không gian khác).
- They converted the old washhouse into a guest bedroom. (Họ đã biến nhà giặt cũ thành một phòng ngủ cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash (n): sự giặt giũ.
- I need to do a wash today. (Hôm nay tôi cần giặt đồ.)
- Laundry room (n): phòng giặt (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- The laundry room is in the basement. (Phòng giặt ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Laundry: nơi giặt giũ, việc giặt giũ.
- Laundry house: nhà giặt (một từ ghép ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash out: giặt sạch, làm sạch (bằng nước).
- She washed out the stain in the washhouse. (Cô ấy đã giặt sạch vết bẩn trong nhà giặt.)
- Wash up: rửa bát đĩa (Anh-Anh) hoặc rửa tay mặt (Anh-Mỹ).
- After coming from the washhouse, he washed up. (Sau khi ra khỏi nhà giặt, anh ấy rửa mặt.)
Thành ngữ liên quan
- To air one's dirty laundry in public: giặt giũ đồ bẩn ở nơi công cộng (nghĩa bóng: tiết lộ chuyện riêng tư xấu xa ra ngoài).
- He always airs his dirty laundry in public, even though he has a washhouse at home. (Anh ta luôn phơi bày chuyện xấu của mình ra ngoài, mặc dù có nhà giặt ở nhà.)