washing day

Định nghĩa

Danh từ: "washing day" một ngày được dành riêng để giặt giũ quần áo đồ vải trong gia đình.

dụ sử dụng
  • ( tôi luôn một ngày giặt giũ nghiêm ngặt vào các ngày thứ Hai.)
  • (Trước khi máy giặt, ngày giặt giũ một công việc dài mệt mỏi.)
  • (Chúng tôi từng phơi quần áo ngoài trời vào ngày giặt giũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's washing day tomorrow": một cụm từ thông báo lịch trình giặt giũ.

    • Don't forget to sort the whites and colors; it's washing day tomorrow. (Đừng quên phân loại đồ trắng đồ màu; ngày mai ngày giặt giũ.)
  • "a traditional washing day": dùng để chỉ một ngày giặt giũ theo phong tục , thường gắn với việc giặt tay hoặc dùng bàn giặt.

    • In rural areas, a traditional washing day would start at dawn. (Ở vùng nông thôn, một ngày giặt giũ truyền thống thường bắt đầu từ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Laundry day: một cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa tương tự.

    • I do my laundry day every Sunday. (Tôi ngày giặt giũ vào mỗi Chủ nhật.)
  • Wash day: dạng rút gọn của "washing day", ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong tiếng Anh thông tục.

    • Tomorrow is wash day, so I'll be busy. (Ngày mai ngày giặt, nên tôi sẽ bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Laundry day: ngày giặt giũ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Washing day: dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Washing day blues": một cách nói không chính thức để chỉ cảm giác chán nản hoặc mệt mỏi vào ngày phải giặt giũ.

    • I've got the washing day blues; I hate folding all these clothes. (Tôi cảm giác chán nản ngày giặt giũ; tôi ghét gấp hết đống quần áo này.)
  • "A washing day ritual": chỉ một thói quen hoặc nghi thức lặp đi lặp lại trong ngày giặt giũ.

    • Sorting socks is a washing day ritual I can't avoid. (Phân loại tất một nghi thức ngày giặt giũ tôi không thể tránh được.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "washing day"

washing day
The family hangs the clean laundry on the line on washing day.